Kết quả KRÜ Blaze vs Gen.G GC: VCT Game Changers Championship 2026, ngày 23/10/2026

25.7%Xác suất thắng trước trận74.3%
Xem lại
VCT Game Changers Championship 2026 · Tứ kết nhánh trên Trận 4KRÜ BlazeKRÜ BlazeKRÜ BlazeGen.G GCGen.G GCGen.G GCVS
XEM LẠITwitch · valorant · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KRÜ Blaze vs Gen.G GC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset51 phút▶
KRÜ BlazeNeon · Omen · Sova · Chamber · SagePICK
10
Thủ3:9Công7:4
Gen.G GCOmen · Chamber · Neon · Phoenix · Fade
13
MAP 2Ascent52 phút▶
KRÜ BlazeJett · KAY/O · Vyse · Sova · Omen
13
Thủ7:5Công6:2
Gen.G GCChamber · Sage · Omen · Neon · SovaPICK
7
MAP 3Abyssmap quyết định56 phút▶
KRÜ BlazeVyse · KAY/O · Jett · Sova · Astra
13
Công8:4Thủ5:7
Gen.G GCOmen · Sova · Neon · Yoru · Harbor
11

Bảng điểm tuyển thủ

KRÜ Blaze
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
noneNeon31724205+470%20625%44
antGOmen23719167+361%15618%12
PoniXSova16614167-274%10730%03
tok1oChamber15012153-378%10222%34
micaelaSage766175-1165%4626%02
Gen.G GC
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
h4steOmen24920168+478%15035%31
332Chamber23920141+674%14413%32
DaNaNeon20316164074%13333%53
miNtPhoenix19016155+174%12239%22
YamzziFade13612146-270%10428%20

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Blaze cấm Split
  2. Gen.G GC cấm Lotus
  3. KRÜ Blaze chọn Sunset
  4. Gen.G GC chọn Ascent
  5. KRÜ Blaze cấm Haven
  6. Gen.G GC cấm Summit
  7. Abyss còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Tombizz, MitchMan

Liquipedia CC BY-SA

KRÜ Blaze vs Gen.G GC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 122 điểm Elo: KRÜ Blaze 1254, Gen.G GC 1376.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: KRÜ Blaze thắng 4/10 trận, Gen.G GC thắng 5/6. Gen.G GC đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gen.G GC 74% khả năng thắng.

Đội hình KRÜ Blaze vs Gen.G GC

KRÜ BlazeElo: #144
antG
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng60%
24Trận 12 tháng10
4/1010 trận gần nhất6/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 4
214ACS262
1.11K/D1.34
68%KAST74%
139ADR161
23Tuổi19
01/2026Ở đội từ09/2026
Gen.G GCElo: #134
Yamzzi

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

KRÜ BlazeĐộiGen.G GC
57% (39-30)Tỉ lệ thắng map62% (13-8)
5-0Map quyết định thắng–thua4-1
67%Thắng loạt không mất map nào20%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
XemTrang độiXem

Phong độ của KRÜ Blaze và Gen.G GC trước trận

KRÜ Blaze · thắng 4/10Gen.G GC · thắng 5/6ThắngThua
117112491328140612561398117112491328140612561398
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAkave Esports Black3–1
TLooking For Laburo3–0
TLooking For Laburo2–1
TNPC Team2–0
BLeviatán Academy0–2
BBESTIA0–2
BUniversity War0–2
BOXEN0–2
B9z Team0–2
BShindeN0–2
TFENNEL Female3–2
TTeam Falcons VEGA3–2
TFULL SENSE SISU2–1
Tswaglord90002–1
BFENNEL Female1–2
TRising Esports GC2–0

Đường đi tiếp