Kết quả MIBR GC vs Gentle Mates GC (MIBR.F-M8.GC): VCT Game Changers Championship 2026, ngày 27/10/2026

59.9%Xác suất thắng trước trận40.1%
Xem lại
VCT Game Changers Championship 2026 · Bán kết nhánh trên 1MIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCMIBR GCGentle Mates GCGentle Mates GCGentle Mates GCGentle Mates GCGentle Mates GCVS
XEM LẠIYouTube · VCT Việt Nam · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR GC vs Gentle Mates GC: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent41 phút▶
MIBR GCOmen · Phoenix · Jett · Sova · CypherPICK
4
Công2:10Thủ2:3
Gentle Mates GCPhoenix · Omen · Sova · Neon · Cypher
13
MAP 2Haven52 phút▶
MIBR GCYoru · Omen · Neon · Sova · Killjoy
11
Thủ6:6Công5:7
Gentle Mates GCPhoenix · Sova · Neon · Omen · CypherPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR GC
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
conirOmen23614134+182%14323%11
WavedPhoenix2159157-671%15333%43
bstrddJett17912141-271%10432%13
meLSova1287154-865%9018%02
mizzyCypher986151-941%6811%11
Gentle Mates GC
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MartiPhoenix344201012+1094%22729%42
NamiOmen2982078+1394%17622%20
safiaaSova19611106+194%12133%22
berryxNeon18911135-277%12336%23
wensCypher1501085+288%10136%00

Cấm và chọn map

  1. MIBR GC cấm Split
  2. Gentle Mates GC cấm Lotus
  3. MIBR GC chọn Ascent
  4. Gentle Mates GC chọn Haven
  5. MIBR GC cấm Sunset
  6. Gentle Mates GC cấm Summit
  7. Abyss còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Tombizz, MitchMan

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình MIBR GC vs Gentle Mates GC

MIBR GCElo: #78
bstrdd
Conir
meLIGL
bstrdd
bstrddHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng82%
18Trận 12 tháng38
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 1
211ACS–
1.14K/D–
77%KAST–
133ADR–
26Tuổi18
06/2025Ở đội từ01/2026
352eDPI–
berryxHồ sơ
IGL
Wens

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của MIBR GC và Gentle Mates GC trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

MIBR GC7 trậnthắng 2-0 71%thua 1-2 14%thua 0-2 14%
Gentle Mates GC8 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 38%thua 1-2 13%thua 0-2 13%
MIBR GC · thắng 6/10Gentle Mates GC · thắng 6/10ThắngThua
127513301385144013951384127513301385144013951384
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Gozen2–0
TFENNEL Female2–0
TFlyQuest RED3–2
TAkave Esports Black2–0
BFlyQuest RED0–2
BEvil Geniuses GC2–3
BTeam Liquid Brazil1–2
TUshiras2–0
TGATO PENSANTE?2–0
BShopify Rebellion Gold1–3
TTeam Liquid Brazil2–0
BG2 Gozen2–3
TSK Nebula2–1
TG2 Gozen2–1
TFOKUS Sakura2–1
TALTERNATE aTTaX Ruby2–0
BTwisted Minds Orchid0–2
BKarmine Corp GC1–2
TBarça eSports GC2–0
BFOKUS Sakura1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR GC
Gentle Mates GC
100%2 mapWW
Ascent
–
100%1 mapW
Summit
100%1 mapW
100%1 mapW
Lotus
–
–
Split
100%1 mapW
–
Abyss
–
–
Haven
–
–
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA

100% · 4 mapTất cả map2 map · 100%

Đường đi tiếp