Kết quả Gen.G GC vs FENNEL Female: VCT Game Changers Championship 2026, ngày 25/10/2026

48.1%Xác suất thắng trước trận51.9%
Xem lại
VCT Game Changers Championship 2026 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 2Gen.G GCGen.G GCGen.G GCFENNEL FemaleFENNEL FemaleFENNEL FemaleFENNEL FemaleFENNEL FemaleVS
XEM LẠIYouTube · VCT Việt Nam · VI

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Gen.G GC vs FENNEL Female: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent35 phút▶
Gen.G GCCypher · Sova · Neon · Phoenix · OmenPICK
3
Công3:9Thủ0:4
FENNEL FemaleOmen · Chamber · Sova · Astra · Neon
13
MAP 2Sunset38 phút▶
Gen.G GCNeon · Chamber · Fade · Omen · Phoenix
13
Công8:4Thủ5:0
FENNEL FemaleChamber · Sage · Neon · Fade · OmenPICK
4
MAP 3Abyssmap quyết định46 phút▶
Gen.G GCOmen · Waylay · Harbor · Yoru · Sova
8
Công3:9Thủ5:4
FENNEL FemaleYoru · Harbor · Omen · Sova · Waylay
13

Bảng điểm tuyển thủ

Gen.G GC
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
332Cypher24313130075%15320%11
YamzziSova19910145-463%13531%01
DaNaNeon1317152-838%7930%15
miNtPhoenix1196146-844%8438%01
h4steOmen1135155-1050%7336%06
FENNEL Female
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
UROmen3091965+1388%19828%40
SereNaChamber2771781+9100%17225%40
YuRinChiSova2051381+563%12739%31
MocoAstra19711107+175%14325%11
suzuNeon1831196+281%15323%20

Cấm và chọn map

  1. Gen.G GC cấm Lotus
  2. FENNEL Female cấm Split
  3. Gen.G GC chọn Ascent
  4. FENNEL Female chọn Sunset
  5. Gen.G GC cấm Summit
  6. FENNEL Female cấm Haven
  7. Abyss còn lại làm map quyết định
  • Bình luận viên: Vansilli, potter (Christine Chi)

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Gen.G GC vs FENNEL Female

Gen.G GCElo: #135
Yamzzi
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng82%
11Trận 12 tháng11
6/1010 trận gần nhất8/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
262ACS188
1.34K/D0.86
74%KAST62%
161ADR124
19Tuổi29
09/2026Ở đội từ04/2025
FENNEL FemaleElo: #120
IGL
suzuIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Gen.G GC vs FENNEL Female: các lần gặp trước trận này

Gen.G GCGen.G GC1thắng1thắngFENNEL FemaleFENNEL FemaleFENNEL Female

2 lần gặp · Trận trước đó: 3–2 cho Gen.G GC ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Gen.G GC và FENNEL Female trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Gen.G GC5 trậnthắng 2-0 20%thắng 2-1 40%thua 1-2 40%
Gen.G GC · thắng 5/7FENNEL Female · thắng 8/10ThắngThua
127613191363140613211332127613191363140613211332
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKRÜ Blaze1–2
TFENNEL Female3–2
TTeam Falcons VEGA3–2
TFULL SENSE SISU2–1
Tswaglord90002–1
BFENNEL Female1–2
TRising Esports GC2–0
BMIBR GC0–2
BGen.G GC2–3
TTeam Falcons VEGA2–0
TGen.G GC2–1
Twiwiwi2–0
TSasanqua3–0
TSasanqua2–0
TSoleil Gaming GC2–0
TEOTO3–0
TEOTO2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gen.G GC
FENNEL Female
0%1 mapL
Ascent
0%1 mapL
100%1 mapW
Sunset
–
0%1 mapL
Abyss
–
–
Summit
0%1 mapL
–
Lotus
–
–
Split
–

Liquipedia CC BY-SA

33% · 3 mapTất cả map2 map · 0%

Đường đi tiếp

Lower Bracket Round 1 Match 2Gen.G GCGen.G GC1FENNEL FemaleFENNEL FemaleFENNEL Female2Trận này