Kết quả MYVRA GC vs FUSION X (MYV.GC-FSN.X): VCT Game Changers Latin America North Stage 2 2025, ngày 23/07/2025

74.2%Xác suất thắng trước trận25.8%
Map 1MYVRA GCthắngMap 2MYVRA GCthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

MYVRA GC vs FUSION X: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 121 điểm Elo: MYVRA GC 1313, FUSION X 1192.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: MYVRA GC thắng 3, FUSION X thắng 1. MYVRA GC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Game Changers Latin America North Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MYVRA GC thắng 7/10 trận, FUSION X thắng 6/10. MYVRA GC đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MYVRA GC 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MYVRA GC vs FUSION X

MYVRA GCElo: #217
IGL
AndrehsHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng44%
18Trận 12 tháng9
6/1010 trận gần nhất4/9
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
30Tuổi–
06/2025Ở đội từ06/2025
FUSION XElo: #226
IGL
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MYVRA GCĐộiFUSION X
69% (29-13)Tỉ lệ thắng map61% (39-25)
0-3Map quyết định thắng–thua4-2
100%Thắng loạt không mất map nào76%
38 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
XemTrang độiXem

MYVRA GC vs FUSION X: các lần gặp trước trận này

MYVRA GCMYVRA GC3thắng1thắngFUSION XFUSION XFUSION X

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MYVRA GC ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của MYVRA GC và FUSION X trước trận

MYVRA GC · thắng 7/10FUSION X · thắng 6/10ThắngThua
116012261292135813131192116012261292135813131192
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAkave Esports Black1–2
TFUSION X2–0
TBon Bon Bum Contra GC2–0
TLegiowon2–0
TNekoma Club2–0
TFUSION X2–0
TNo Sweat Blossom2–0
BAkave Esports Black0–2
BAkave Esports Black0–3
TAntares Esports GC2–0
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BMYVRA GC0–2
BAkave Esports Black0–2
TNekoma Club2–0
TNo Sweat Blossom2–0
TLegiowon2–0
BMYVRA GC0–2
TKTANA GC2–0
TBon Bon Bum Contra GC2–0
BAntares Esports GC0–2