Kết quả Enterprise Esports vs Stallions Esports (EP-STS): VCT EMEA Clash 2026, ngày 19/02/2026
VCT EMEA Clash 2026 · Group OmegaĐã kết thúc
75.9%Xác suất thắng trước trận24.1%
Xem lại
Xem lại từng map
Enterprise Esports vs Stallions Esports: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ6:6Công6:6Thủ1:0Công1:0
Thủ7:5Công4:8
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ProxhOmen | 263 | 24 | 18 | 11 | +6 | 81% | 165 | 29% | 3 | 1 |
| swagzorNeon | 233 | 22 | 18 | 6 | +4 | 73% | 150 | 44% | 6 | 5 |
| LimeKAY/O | 191 | 18 | 19 | 8 | -1 | 77% | 116 | 46% | 2 | 3 |
| MagnumViper | 175 | 16 | 15 | 4 | +1 | 77% | 112 | 28% | 4 | 1 |
| iluriFade | 135 | 11 | 20 | 9 | -9 | 65% | 101 | 28% | 1 | 0 |
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AkaiWaylay | 224 | 21 | 20 | 5 | +1 | 73% | 150 | 20% | 5 | 7 |
| KojiVyse | 216 | 21 | 16 | 3 | +5 | 69% | 137 | 37% | 2 | 2 |
| SusanoYoru | 186 | 17 | 21 | 6 | -4 | 65% | 100 | 15% | 3 | 7 |
| AvvixFade | 168 | 17 | 17 | 11 | 0 | 69% | 122 | 37% | 0 | 0 |
| AL7BOmen | 146 | 14 | 17 | 10 | -3 | 73% | 83 | 20% | 0 | 0 |
Cấm và chọn map
- Enterprise Esports cấm Breeze
- Stallions Esports cấm Haven
- Enterprise Esports chọn Corrode
- Stallions Esports chọn Split
- Enterprise Esports cấm Abyss
- Stallions Esports cấm Pearl
- Bind còn lại làm map quyết định
Đội hình Enterprise Esports vs Stallions Esports
Chưa có đội hình.
Phong độ của Enterprise Esports và Stallions Esports trước trận
Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua
Enterprise Esports10 trậnthắng 2-0 50%thắng 2-1 50%
Stallions Esports9 trậnthắng 2-0 78%thắng 2-1 22%
Enterprise Esports · thắng 10/10Stallions Esports · thắng 9/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
