Kết quả GIANTX vs Enterprise Esports (GX-EP): VCT EMEA Clash 2026, ngày 24/02/2026

54.5%Xác suất thắng trước trận45.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Enterprise Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven37 phút▶
GIANTXCypher · Yoru · Omen · Neon · Sova
13
Thủ8:4Công5:2
Enterprise EsportsCypher · Omen · Yoru · Neon · SovaPICK
6
MAP 2Split31 phút▶
GIANTXViper · Omen · Fade · Yoru · RazePICK
2
Công2:10Thủ0:3
Enterprise EsportsViper · Yoru · Waylay · Tejo · Omen
13
MAP 3Pearlmap quyết định25 phút▶
GIANTXSova · Killjoy · Neon · Astra · Yoru
1
Công1:11Thủ0:2
Enterprise EsportsAstra · Yoru · Killjoy · Tejo · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
FlicklessCypher34824810+16100%26443%50
westsideYoru22116143+258%14639%32
GRUBINHOOmen19717137+468%12427%12
araNeon17211155-468%10220%22
CloudSova1519136-468%11221%02
Enterprise Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
MagnumCypher24015153053%15221%23
ProxhOmen216121612-490%14925%01
LimeYoru18714163-268%10352%32
kozzyNeon15811131-268%12640%32
iluriSova14011173-658%8647%03

Cấm và chọn map

  1. Enterprise Esports cấm Breeze
  2. GIANTX cấm Corrode
  3. Enterprise Esports chọn Haven
  4. GIANTX chọn Split
  5. Enterprise Esports cấm Abyss
  6. GIANTX cấm Bind
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

GIANTX vs Enterprise Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: GIANTX 1531, Enterprise Esports 1510.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: GIANTX thắng 6/10 trận, Enterprise Esports thắng 9/10. Enterprise Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GIANTX 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GIANTX vs Enterprise Esports

GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GIANTXĐộiEnterprise Esports
53% (50-44)Tỉ lệ thắng map70% (71-31)
9-9Map quyết định thắng–thua13-4
53%Thắng loạt không mất map nào48%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng khi tấn công62%
48%Thắng hiệp 167%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của GIANTX và Enterprise Esports trước trận

GIANTX · thắng 6/10Enterprise Esports · thắng 9/10ThắngThua
143814791521156215311510143814791521156215311510
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports0–2
TStallions Esports2–0
BTeam Liquid1–2
BTeam Vitality0–2
TTeam Heretics2–0
TPcific Esports2–1
BGentle Mates0–2
TEternal Fire2–1
TTeam Liquid Academy2–1
TNatus Vincere2–0
TJoblife2–0
TKarmine Corp2–0
BStallions Esports1–2
TVR22–0
TTwisted Saints Esports2–1
TFULL BOX 2002–1
TEVOPLAY2–1
TPixel Lumina2–1
TCoalesce2–1
TBoars Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Enterprise Esports
25%8 map · cấm 4LLLLL
Bind
50%2 mapWL
60%5 map · cấm 2WWLWL
Haven
100%1 mapW
60%5 mapWWLWL
Sunset
–
75%4 mapWWWL
Ascent
–
25%4 map · cấm 1LLLW
Lotus
–
50%2 map · cấm 1LW
Pearl
100%2 mapWW
67%3 map · cấm 5WWL
Abyss
–
33%3 map · cấm 1LLW
Breeze
–
100%2 map · cấm 2WW
Split
0%1 mapL
0%1 map · cấm 10L
Corrode
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA