Kết quả GIANTX vs Enterprise Esports (GX-EP): VCT EMEA Clash 2026, ngày 24/02/2026
54.5%Xác suất thắng trước trận45.5%
Xem lại
Xem lại từng map
GIANTX vs Enterprise Esports: bản đồ, tỉ số round và veto
Thủ8:4Công5:2
Công2:10Thủ0:3
Bảng điểm tuyển thủ
| Tuyển thủ | ACS | K | D | A | +/– | KAST | ADR | HS% | FK | FD |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MagnumCypher | 240 | 15 | 15 | 3 | 0 | 53% | 152 | 21% | 2 | 3 |
| ProxhOmen | 216 | 12 | 16 | 12 | -4 | 90% | 149 | 25% | 0 | 1 |
| LimeYoru | 187 | 14 | 16 | 3 | -2 | 68% | 103 | 52% | 3 | 2 |
| kozzyNeon | 158 | 11 | 13 | 1 | -2 | 68% | 126 | 40% | 3 | 2 |
| iluriSova | 140 | 11 | 17 | 3 | -6 | 58% | 86 | 47% | 0 | 3 |
Cấm và chọn map
- Enterprise Esports cấm Breeze
- GIANTX cấm Corrode
- Enterprise Esports chọn Haven
- GIANTX chọn Split
- Enterprise Esports cấm Abyss
- GIANTX cấm Bind
- Pearl còn lại làm map quyết định
GIANTX vs Enterprise Esports: mô hình đã nghiêng về ai
Nhìn nhanh
- Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: GIANTX 1531, Enterprise Esports 1510.
- Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
- Phong độPhong độ gần đây: GIANTX thắng 6/10 trận, Enterprise Esports thắng 9/10. Enterprise Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
- Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GIANTX 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.
Đội hình GIANTX vs Enterprise Esports
Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).
So sánh hai đội
GIANTXĐộiEnterprise Esports
53% (50-44)Tỉ lệ thắng map70% (71-31)
9-9Map quyết định thắng–thua13-4
53%Thắng loạt không mất map nào48%
44 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng khi tấn công62%
48%Thắng hiệp 167%
Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0
Phong độ của GIANTX và Enterprise Esports trước trận
GIANTX · thắng 6/10Enterprise Esports · thắng 9/10ThắngThua
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bản đồ sở trường của hai đội
GIANTX
Enterprise Esports


