Kết quả Sashi Esport vs AaB Esport (SASHI-AAB): Parken Challenger Championship Season 2 2026, ngày 08/03/2026

52.7%Xác suất thắng trước trận47.3%
Map 1AaB Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs AaB Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: Sashi Esport 1593, AaB Esport 1574.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 1, AaB Esport thắng 1. AaB Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Dust2.dk Ligaen Closed Qualifier season 31 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 6/10 trận, AaB Esport thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs AaB Esport

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng0%
35Trận 12 tháng2
5/1010 trận gần nhất0/2
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 2
28Tuổi21
01/2026Ở đội từ06/2025
960eDPI800
bekkerHồ sơ
AWP
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiAaB Esport
52% (197-184)Tỉ lệ thắng map47% (132-150)
31-29Map quyết định thắng–thua22-23
56%Thắng loạt không mất map nào53%
45 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
52%Round thắng ở bên CT45%
44%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs AaB Esport: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport1thắng1thắngAaB EsportAaB Esport

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho AaB Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và AaB Esport trước trận

Sashi Esport · thắng 6/10AaB Esport · thắng 6/10ThắngThua
154715691591161315881579154715691591161315881579
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TOxuji Esports2–0
TENCE Academy2–1
BLazer Cats0–2
TOmega2–1
TVP.Prodigy2–0
TPrestige2–1
BPhantom1–2
BGamerLegion0–2
Billwill0–1
TMASONIC1–0
BBET-M 330–2
BMetizport0–2
TBOSS2–0
BYoung Ninjas0–1
TTICKET TO NORWAY1–0
TSemperFi Esports1–0
TSashi Esport2–0
BTricked1–2
TLilmix2–1
TPlayers1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %AaB Esport
50%14 mapWLLWW
Nuke
0%1 mapL
50%6 mapWWWLL
Ancient
50%2 mapLW
40%5 mapLWLLW
Dust II
50%2 mapLW
33%3 mapLWL
Mirage
0%4 mapLLLL
60%5 mapWWWLL
Overpass
0%1 mapL
50%2 mapLW
Inferno
0%3 mapLLL
33%3 mapLWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA