Kết quả Oxuji Esports vs Sashi Esport (OXUJI-SASHI): European Pro League Series 5 2026, ngày 07/03/2026

57%Xác suất thắng trước trận43%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Oxuji Esports vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 32 điểm Elo: Oxuji Esports 1602, Sashi Esport 1570.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Oxuji Esports thắng 5/10 trận, Sashi Esport thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Oxuji Esports 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Oxuji Esports vs Sashi Esport

AWP
IGL
fluffyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng53%
27Trận 12 tháng34
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
19Tuổi28
02/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI960
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Oxuji EsportsĐộiSashi Esport
55% (76-62)Tỉ lệ thắng map51% (196-190)
12-9Map quyết định thắng–thua31-30
64%Thắng loạt không mất map nào56%
41 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
39%Round thắng ở bên CT52%
33%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Oxuji Esports và Sashi Esport trước trận

Oxuji Esports · thắng 5/10Sashi Esport · thắng 5/10ThắngThua
155615901624165916001570155615901624165916001570
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPhantom2–0
BTeam Novaq1–2
BARCRED0–2
BVP.Prodigy0–2
TEternal Fire2–0
BPhantom1–2
TWW Team2–0
BMOUZ NXT0–2
T8Sins2–0
TFORZE Reload2–0
TENCE Academy2–1
BLazer Cats0–2
TOmega2–1
TVP.Prodigy2–0
TPrestige2–1
BPhantom1–2
BGamerLegion0–2
Billwill0–1
TMASONIC1–0
B9INE0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Oxuji EsportsThắng %Sashi Esport
33%3 mapLLW
Nuke
50%14 mapWWLLW
0%2 mapLL
Ancient
50%6 mapLLWWW
50%2 mapWL
Dust II
40%5 mapWLLWL
–
Overpass
60%5 mapLLWWW
–
Mirage
33%3 mapLWL
–
Train
33%3 mapLWL
–
Inferno
50%2 mapWL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA