Kết quả Sashi Esport vs VP.Prodigy (SASHI-VP.P): JB Pro League Season 2 2026, ngày 27/02/2026

63.2%Xác suất thắng trước trận36.8%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs VP.Prodigy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: Sashi Esport 1567, VP.Prodigy 1505.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, VP.Prodigy thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sashi Esport 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs VP.Prodigy

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng47%
30Trận 12 tháng49
3/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi19
01/2026Ở đội từ10/2024
960eDPI–
AquaRSHồ sơ
VP.ProdigyElo: #241
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiVP.Prodigy
50% (195-195)Tỉ lệ thắng map52% (127-119)
30-31Map quyết định thắng–thua20-20
56%Thắng loạt không mất map nào57%
45 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
52%Round thắng ở bên CT47%
44%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sashi Esport và VP.Prodigy trước trận

Sashi Esport · thắng 4/10VP.Prodigy · thắng 4/10ThắngThua
149215281564160015691508149215281564160015691508
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPrestige2–1
BPhantom1–2
BGamerLegion0–2
Billwill0–1
TMASONIC1–0
B9INE0–1
TBC.Game Esports1–0
TBOSS1–0
BAaB Esport0–2
BECSTATIC1–2
TBushido Wildcats2–0
Blos kogutos1–2
BOmega1–2
BECSTATIC0–2
BCSDIILIT1–2
TkONO.ECF2–1
TASTRAL2–1
Billwill0–2
BENCE Academy0–2
TBushido Wildcats2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %VP.Prodigy
50%14 mapWLLWW
Nuke
75%4 mapWWWL
40%5 mapLWLLW
Dust II
29%7 mapLLWWL
60%5 mapWWWLL
Overpass
20%5 mapLLLWL
33%3 mapLWL
Train
50%4 mapLWWL
50%6 mapWWWLL
Ancient
–
33%3 mapLWL
Mirage
33%3 mapLWL
50%2 mapLW
Inferno
25%4 mapLWLL

Liquipedia CC BY-SA