Kết quả Heroic vs Sharks (HERO-SHK): IEM Cologne Major 2026, ngày 02/06/2026

HeroicHeroic#13 · Elo 18130SharksSharks#76 · Elo 17781
IEM Cologne Major 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO1LAN
55%Xác suất thắng trước trận45%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 1HeroicHeroicHeroicSharksSharksSharksVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Heroic vs Sharks: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke49 phút▶
Heroic
10
CT7:5T3:8
Sharks
13

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs Sharks: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: Heroic 1813, Sharks 1778.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 3/10 trận, Sharks thắng 6/10. Sharks đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs Sharks

HeroicElo: #13VRS: #15
IGL
susp
xfl0ud
Chr1zNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng68%
65Trận 12 tháng68
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 5Chuỗi hiện tạithua 1
19Tuổi23
01/2026Ở đội từ09/2025
664eDPI800
maxxkorHồ sơ
SharksElo: #76
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiSharks
50% (94-94)Tỉ lệ thắng map61% (164-104)
9-22Map quyết định thắng–thua23-11
72%Thắng loạt không mất map nào69%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
56%Round thắng ở bên CT52%
45%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Heroic và Sharks trước trận

Heroic · thắng 3/10Sharks · thắng 6/10ThắngThua
174317801818185518131771174317801818185518131771
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B9z1–2
BNIP0–2
Bmagic1–2
BGentle Mates0–2
BFURIA0–2
TAurora Gaming2–0
BMonte1–3
TMonte2–1
TBIG2–0
BBetBoom Team1–2
BFaZe0–2
TAlliance2–0
BNIP0–2
T9z2–1
BInner Circle Esports1–2
BFOKUS1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
T100 Thieves2–0
TBET-M 332–1
TFalcons Force2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %Sharks
53%17 mapLWLWL
Nuke
60%5 mapWLWWL
47%17 mapWLLLL
Mirage
0%1 mapL
47%17 mapLLWWL
Dust II
–
38%13 mapWLLLL
Inferno
50%2 mapWL
44%9 mapWLLWW
Overpass
50%2 mapLW
29%7 mapLLWWL
Ancient
0%4 mapLLLL
–
Anubis
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA