Kết quả FURIA vs Heroic (FURIA-HERO): PGL Astana 2026, ngày 10/05/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19452HeroicHeroic#13 · Elo 18540
PGL Astana 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
68.7%Xác suất thắng trước trận31.3%
Xem lại
PGL Astana 2026 · Vòng 2FURIAFURIAFURIAHeroicHeroicHeroicVS
XEM LẠITwitch · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage37 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:1
Heroic
4
MAP 2Inferno42 phút▶
FURIA
13
T9:3CT4:4
Heroic
7

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 91 điểm Elo: FURIA 1945, Heroic 1854.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FURIA thắng 3, Heroic thắng 1. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 23 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 5/10 trận, Heroic thắng 6/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Heroic

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng55%
64Trận 12 tháng60
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi19
05/2025Ở đội từ01/2026
800eDPI664
Chr1zNHồ sơ
HeroicElo: #13VRS: #15
IGL
susp
xfl0ud

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiHeroic
62% (152-93)Tỉ lệ thắng map52% (98-90)
24-17Map quyết định thắng–thua11-22
60%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng ở bên CT59%
56%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Heroic: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA3thắng1thắngHeroicHeroic

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FURIA và Heroic trước trận

FURIA · thắng 5/10Heroic · thắng 6/10ThắngThua
177918411904196619451846177918411904196619451846
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMonte2–0
BFaZe1–2
BGamerLegion1–2
BTeam Falcons0–2
BVitality0–2
TMOUZ2–0
TNatus Vincere2–1
TPassion UA2–0
BTeam Falcons1–2
TNRG2–1
TAurora Gaming2–0
BMonte1–3
TMonte2–1
TBIG2–0
BBetBoom Team1–2
TNIP2–0
TTeam Nemesis2–0
BBetBoom Team1–2
BAcend1–2
TFluxo W7M1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Heroic
52%27 mapLWLLW
Mirage
60%15 mapWWWWL
67%21 mapWWWLL
Dust II
53%17 mapWLLWL
61%18 mapLWLLW
Nuke
53%17 mapWLWLW
56%18 mapWLLWW
Inferno
56%9 mapWLWLL
50%14 mapLLWLW
Overpass
38%8 mapWLLWW
0%1 mapL
Ancient
38%8 mapLWWLL
75%4 mapWWWL
Anubis
–
50%2 mapWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA