Kết quả TYLOO vs Lynn Vision (TYLOO-LVG): IEM Cologne Major 2026, ngày 05/06/2026

57.6%Xác suất thắng trước trận42.4%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 5TYLOOTYLOOTYLOOLynn VisionLynn VisionLynn VisionVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs Lynn Vision: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient41 phút▶
TYLOO
13
CT8:4T5:1
Lynn Vision
5
MAP 2Inferno51 phút▶
TYLOO
13
T9:3CT4:4
Lynn Vision
7

Liquipedia CC BY-SA

TYLOO vs Lynn Vision: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: TYLOO 1829, Lynn Vision 1794.
  • Đối đầuĐối đầu 17 lần từ 2024: TYLOO thắng 5, Lynn Vision thắng 12. TYLOO thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Yuqilin Pinnacle of Battle season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 5/10 trận, Lynn Vision thắng 6/10. Lynn Vision đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs Lynn Vision

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng61%
72Trận 12 tháng75
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi23
07/2024Ở đội từ10/2022
Lynn VisionElo: #35VRS: #64
IGL
z4krAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiLynn Vision
59% (98-69)Tỉ lệ thắng map59% (94-65)
14-11Map quyết định thắng–thua15-5
63%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng ở bên CT49%
31%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs Lynn Vision: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO5thắng12thắngLynn VisionLynn Vision

17 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 17 lần gặp

Phong độ của TYLOO và Lynn Vision trước trận

TYLOO · thắng 5/10Lynn Vision · thắng 6/10ThắngThua
175717841811183818291794175717841811183818291794
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSharks2–1
TSinners2–0
BMIBR0–1
BB80–1
TSemperFi Esports3–0
TKaleido Gaming2–0
BpaiN1–2
BLegacy0–2
TMOUZ1–0
BJiJieHao0–2
BMIBR0–2
TSharks1–0
THeroic1–0
BM800–1
BPARIVISION0–2
TNIP2–1
BThe MongolZ0–1
TJiJieHao3–1
TTHUNDER dOWNUNDER2–1
TKaleido Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %Lynn Vision
25%4 mapLLLW
Ancient
33%3 mapLWL
100%4 mapWWWW
Inferno
0%2 mapLL
20%5 mapLWLLL
Mirage
–
25%4 mapLWLL
Overpass
100%1 mapW
33%3 mapWLL
Nuke
0%1 mapL
–
Dust II
67%3 mapWLW
100%1 mapW
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA