Kết quả Liquid vs FlyQuest (TL-FLY): IEM Cologne Major 2026, ngày 05/06/2026

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17480FlyQuestFlyQuest#25 · Elo 17652
IEM Cologne Major 2026 · Stage 1Đã kết thúcBO3LAN
46.4%Xác suất thắng trước trận53.6%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 5LiquidLiquidLiquidLiquidLiquidFlyQuestFlyQuestFlyQuestVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs FlyQuest: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis32 phút▶
Liquid
2
T2:10CT0:3
FlyQuest
13
MAP 2Inferno47 phút▶
Liquid
7
T3:9CT4:4
FlyQuest
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs FlyQuest: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 17 điểm Elo: Liquid 1748, FlyQuest 1765.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Liquid thắng 4, FlyQuest thắng 0. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 4/10 trận, FlyQuest thắng 5/10. FlyQuest đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FlyQuest 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs FlyQuest

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng61%
84Trận 12 tháng61
4/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi24
07/2024Ở đội từ01/2026
–eDPI1100
FlyQuestElo: #25VRS: #86
INSIGL
jks
storyAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiFlyQuest
46% (84-99)Tỉ lệ thắng map56% (62-48)
17-15Map quyết định thắng–thua4-9
47%Thắng loạt không mất map nào83%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT61%
43%Thắng hiệp 175%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs FlyQuest: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid4thắng0thắngFlyQuestFlyQuest

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Liquid và FlyQuest trước trận

Liquid · thắng 4/10FlyQuest · thắng 5/10ThắngThua
170417291754177917481765170417291754177917481765
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THeroic2–0
BMIBR0–1
BBetBoom Team0–1
TBIG1–0
BThe MongolZ1–2
T3DMAX2–1
BPARIVISION0–1
BGamerLegion0–2
TM802–1
BAstralis0–2
TTHUNDER dOWNUNDER2–0
BNRG0–1
BGamerLegion0–1
TSinners1–0
B5star1–2
TNEXVOID2–0
BJiJieHao1–2
BTYLOO1–2
TChinggis Warriors2–0
TSemperFi Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %FlyQuest
42%19 mapLWLWW
Nuke
–
31%16 mapLLLLW
Ancient
100%1 mapW
50%14 mapWWLWL
Mirage
0%1 mapL
54%13 mapLWWLW
Inferno
50%2 mapWL
29%14 mapLLLLL
Dust II
–
33%3 mapLWL
Anubis
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA