Kết quả SPARTA vs fnatic (SPARTA-FNC): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 51 2026, ngày 02/05/2026

43.9%Xác suất thắng trước trận56.1%
Map 1SPARTAthắngMap 2fnaticthắngMap 3SPARTAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

SPARTA vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: SPARTA 1688, fnatic 1717.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: SPARTA thắng 0, fnatic thắng 1. fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại RES Showdown Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: SPARTA thắng 6/10 trận, fnatic thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình SPARTA vs fnatic

SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
Forester
Lack1IGL
NickelBackIGL
TRAVIS
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng48%
16Trận 12 tháng46
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
26Tuổi21
03/2026Ở đội từ03/2025
800eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SPARTAĐộifnatic
49% (193-201)Tỉ lệ thắng map55% (148-119)
35-27Map quyết định thắng–thua21-23
53%Thắng loạt không mất map nào64%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
45%Round thắng ở bên CT48%
32%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

SPARTA vs fnatic: các lần gặp trước trận này

SPARTASPARTA0thắng1thắngfnaticfnatic

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của SPARTA và fnatic trước trận

SPARTA · thắng 6/10fnatic · thắng 6/10
BINOX Division1–2
TRebels Gaming2–1
Tmegoshort2–0
TGenOne2–0
BBIG0–2
TLavked2–1
TTDK2–1
TDonstu Esports2–1
BCYBERSHOKE Prospects0–2
BTDK0–2
TLavked2–0
TPhantom2–0
BTeam Nemesis0–2
TLeo Team2–1
TRune Eaters2–0
BTricked0–2
TProject 912–0
TQual42–0
BEYEBALLERS0–1
BSashi Esport0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SPARTAThắng %fnatic
14%7 mapLLLWL
Ancient
38%8 mapWWLLL
25%4 mapLLWL
Overpass
33%6 mapWLWLL
75%4 mapLWWW
Mirage
67%6 mapWLWWW
0%3 mapLLL
Dust II
50%6 mapLWLWL
25%4 mapLLLW
Train
50%2 mapWL
–
Anubis
50%6 mapLWLWL
–
Inferno
50%6 mapLLWLW
60%5 mapLWWWL
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA