Kết quả fnatic vs Tricked (FNC-TRI): Conquest of Prague Online Stage 2026, ngày 23/04/2026

54.9%Xác suất thắng trước trận45.1%
Map 1TrickedthắngMap 2Trickedthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Tricked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: fnatic 1695, Tricked 1672.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: fnatic thắng 1, Tricked thắng 0. fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 4/10 trận, Tricked thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Tricked

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng60%
40Trận 12 tháng40
4/1010 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi21
03/2025Ở đội từ02/2025
800eDPI940
salazarHồ sơ
IceBergIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiTricked
56% (144-115)Tỉ lệ thắng map52% (134-124)
21-23Map quyết định thắng–thua19-18
62%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT60%
44%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Tricked: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic1thắng0thắngTrickedTricked

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của fnatic và Tricked trước trận

fnatic · thắng 4/10Tricked · thắng 4/10ThắngThua
163416591685171016971676163416591685171016971676
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TProject 912–0
TQual42–0
BEYEBALLERS0–1
BSashi Esport0–1
BAlliance0–2
TFaZe2–0
TInfinite2–0
BSashi Esport1–2
Baimclub1–2
BMOUZ NXT0–1
TJohnny Speeds2–1
BYoung Ninjas0–1
BAlliance0–1
BESC Gaming1–2
Tex-RUBY2–0
BSangal0–2
TBESTIA2–0
THAVENs2–0
BAM Gaming0–2
BHOTU0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Tricked
56%9 mapWWWLW
Mirage
67%3 mapWLW
38%8 mapLLLWW
Ancient
25%4 mapLLWL
50%8 mapWLWLL
Inferno
100%1 mapW
29%7 mapLLWLW
Overpass
100%2 mapWW
50%6 mapLWLWL
Anubis
50%2 mapLW
43%7 mapLWLWL
Dust II
–
–
Nuke
50%4 mapLWWL
33%3 mapLLW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA