Kết quả fnatic vs Phantom (FNC-PHA): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 51 2026, ngày 30/04/2026

73.6%Xác suất thắng trước trận26.4%
Map 1fnaticthắngMap 2fnaticthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Phantom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 117 điểm Elo: fnatic 1688, Phantom 1571.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: fnatic thắng 1, Phantom thắng 0. fnatic thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Birch Cup 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 5/10 trận, Phantom thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Phantom

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng52%
44Trận 12 tháng33
5/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 4
21Tuổi22
03/2025Ở đội từ03/2026
800eDPI–
PhantomElo: #72VRS: #72
Kylar
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiPhantom
55% (144-119)Tỉ lệ thắng map49% (153-162)
21-23Map quyết định thắng–thua24-26
63%Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
48%Round thắng ở bên CT54%
44%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Phantom: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic1thắng0thắngPhantomPhantomPhantom

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của fnatic và Phantom trước trận

fnatic · thắng 5/10Phantom · thắng 5/10ThắngThua
152315841644170516861567152315841644170516861567
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Nemesis0–2
TLeo Team2–1
TRune Eaters2–0
BTricked0–2
TProject 912–0
TQual42–0
BEYEBALLERS0–1
BSashi Esport0–1
BAlliance0–2
TFaZe2–0
TGenOne2–0
Tagainst All authority2–1
TThe Last Resort2–1
TRUSTEC2–0
BHashiras1–2
TAtreides2–1
BFavbet0–2
BGenOne0–2
BLavked0–2
Bex-RUBY1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Phantom
38%8 mapLLLWW
Ancient
43%7 mapLWLWW
50%6 mapLWLWL
Dust II
0%7 mapLLLLL
–
Nuke
73%11 mapWWWLW
50%6 mapLWLWL
Anubis
25%4 mapWLLL
33%6 mapLLWLW
Overpass
75%4 mapLWWW
67%6 mapWWWLW
Mirage
75%4 mapWWWL
50%6 mapWLWLL
Inferno
–
50%2 mapLW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA