Kết quả Sashi Esport vs Alliance (SASHI-ALL): A1 Gaming League Season 10 2025, ngày 22/03/2025

50.5%Xác suất thắng trước trận49.5%
Map 1Sashi EsportthắngMap 2AlliancethắngMap 3Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs Alliance: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 2 điểm Elo: Sashi Esport 1547, Alliance 1545.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 2, Alliance thắng 0. Sashi Esport thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle STARTER 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 6/10 trận, Alliance thắng 5/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Sashi Esport giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Alliance

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
AWP
Hatz
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi23
–Ở đội từ12/2024
960eDPI600
AllianceElo: #55VRS: #24
eraaAWP
twistIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiAlliance
55% (230-188)Tỉ lệ thắng map46% (140-167)
38-35Map quyết định thắng–thua30-29
53%Thắng loạt không mất map nào44%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
44%Round thắng ở bên CT43%
44%Thắng hiệp 155%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs Alliance: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport2thắng0thắngAllianceAlliance

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sashi Esport ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và Alliance trước trận

Sashi Esport · thắng 6/10Alliance · thắng 5/10
TECSTATIC2–0
BAurora Gaming1–2
BRUSH B1–2
TRUSH B2–0
TAlliance2–1
TAurora Gaming2–1
TXI Esport1–0
TPreasy Esport1–0
BSinners0–2
BZero Tenacity0–2
BGUN5 Esports0–2
TMonte2–1
BNAVI Junior1–2
BSashi Esport1–2
TZero Tenacity2–1
TBC.Game Esports2–1
BIberian Soul1–2
TPARIVISION2–1
TRhyno2–1
BRoler Coaster0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %Alliance
57%14 mapWWLWL
Nuke
100%2 mapWW
38%8 mapLLWLL
Ancient
50%6 mapLWLLW
17%6 mapWLLLL
Inferno
33%3 mapLWL
14%7 mapLLLLL
Dust II
0%1 mapL
20%5 mapLWLLL
Anubis
–
20%5 mapLLLLW
Mirage
–
100%1 mapW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA