Kết quả Gentle Mates vs HOTU (M8-HOTU): Roman Imperium Cup Season 5 2026, ngày 22/02/2026

58.9%Xác suất thắng trước trận41.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates vs HOTU: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage51 phút
Gentle Mates
9
CT6:6T3:7
HOTU
13
MAP 2Nuke24 phút
Gentle Mates
13
CT12:0T1:0
HOTU
0
MAP 3Overpass41 phút
Gentle Mates
6
CT4:8T2:5
HOTU
13

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs HOTU: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: Gentle Mates 1819, HOTU 1777.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Gentle Mates thắng 1, HOTU thắng 1. Gentle Mates thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IstanbuLAN 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 9/10 trận, HOTU thắng 7/10. Gentle Mates đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs HOTU

Gentle MatesElo: #184
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng70%
40Trận 12 tháng27
9/1010 trận gần nhất7/10
thắng 8Chuỗi hiện tạithắng 3
25Tuổi23
08/2025Ở đội từ07/2025
1236eDPI800
frontalesHồ sơ
HOTUElo: #30VRS: #31
dukefissuraIGL
AWP
n0rb3r7

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiHOTU
57% (67-50)Tỉ lệ thắng map63% (125-73)
13-5Map quyết định thắng–thua16-12
57%Thắng loạt không mất map nào69%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng ở bên CT53%
44%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gentle Mates vs HOTU: các lần gặp trước trận này

Gentle MatesGentle MatesGentle Mates1thắng1thắngHOTUHOTUHOTU

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gentle Mates ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates và HOTU trước trận

Gentle Mates · thắng 9/10HOTU · thắng 7/10
TBetBoom Team2–1
TPassion UA2–0
TEYEBALLERS2–1
TFC Famalicão Esports1–0
THOTU2–1
Tmagic2–0
TBushido Wildcats2–0
Tgothboiclique2–0
BNIP1–2
TBetBoom Team2–1
Tfnatic2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
TRebels Gaming2–0
BGentle Mates1–2
T9INE2–0
TMANA eSports2–0
TROCEAN Lords2–0
BFavbet0–2
BBetBoom Team1–2
TALLINNERS2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %HOTU
29%14 mapLWLLW
Mirage
67%6 mapWLLWW
67%12 mapLLWWW
Ancient
60%5 mapLWWWL
54%13 mapLWWWW
Inferno
–
67%9 mapLWLWL
Nuke
75%4 mapWWWL
100%2 mapWW
Overpass
50%10 mapWLLLL
–
Dust II
63%8 mapWWLLW
20%5 mapLWLLL
Train
50%2 mapLW
–
Anubis
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA