Kết quả Gentle Mates vs BetBoom Team (M8-BB): Roman Imperium Cup Season 5 2026, ngày 22/02/2026

43.9%Xác suất thắng trước trận56.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates vs BetBoom Team: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke49 phút
Gentle Mates
10
T7:5CT3:8
BetBoom Team
13
MAP 2Mirage47 phút
Gentle Mates
13
CT8:4T5:6
BetBoom Team
10
MAP 3Overpass61 phút
Gentle Mates
13
CT8:4T5:6
BetBoom Team
10

Liquipedia CC BY-SA

Gentle Mates vs BetBoom Team: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: Gentle Mates 1808, BetBoom Team 1836.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Gentle Mates thắng 2, BetBoom Team thắng 0. Gentle Mates thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Rio: Global Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 9/10 trận, BetBoom Team thắng 9/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho BetBoom Team 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs BetBoom Team

Gentle MatesElo: #183
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng81%
39Trận 12 tháng21
9/1010 trận gần nhất9/10
thắng 7Chuỗi hiện tạithắng 7
25Tuổi24
08/2025Ở đội từ07/2025
1236eDPI1192
ArtFr0stHồ sơ
BetBoom TeamElo: #9VRS: #11
AWP
Boombl4IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiBetBoom Team
57% (65-49)Tỉ lệ thắng map62% (191-116)
12-5Map quyết định thắng–thua35-22
59%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT59%
40%Thắng hiệp 166%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gentle Mates vs BetBoom Team: các lần gặp trước trận này

Gentle MatesGentle MatesGentle Mates2thắng0thắngBetBoom TeamBetBoom Team

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Gentle Mates ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates và BetBoom Team trước trận

Gentle Mates · thắng 9/10BetBoom Team · thắng 9/10ThắngThua
174317761808184118081833174317761808184118081833
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TPassion UA2–0
TEYEBALLERS2–1
TFC Famalicão Esports1–0
THOTU2–1
Tmagic2–0
TBushido Wildcats2–0
Tgothboiclique2–0
BNIP1–2
TBetBoom Team2–1
T9INE2–1
T100 Thieves2–1
Tfnatic2–0
TSAW1–0
TBET-M 332–0
TSinners2–1
TENCE2–0
TBASEMENT BOYS2–0
Bmagic1–2
Tex-RUBY2–1
TKOLESIE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %BetBoom Team
23%13 mapLLWLL
Mirage
76%21 mapWWWLW
75%8 mapWLWLW
Nuke
62%21 mapLWWLW
67%12 mapLLWWW
Ancient
64%14 mapWWLWL
54%13 mapLWWWW
Inferno
0%1 mapL
20%5 mapLWLLL
Train
67%9 mapLWWLW
–
Dust II
33%9 mapWLLLL
100%1 mapW
Overpass
57%7 mapWLWWL

Liquipedia CC BY-SA