Kết quả Nexus vs Bushido Wildcats (NXS-BW): CCT Europe Closed Qualifier: Series #15 season 3 2026, ngày 06/02/2026

53.1%Xác suất thắng trước trận46.9%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2NexusthắngMap 3Nexusthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 14 điểm Elo: Nexus 1494, Bushido Wildcats 1480.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nexus thắng 0, Bushido Wildcats thắng 1. Bushido Wildcats thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #15 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 1/10 trận, Bushido Wildcats thắng 4/10. Bushido Wildcats đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nexus 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs Bushido Wildcats

NexusElo: #116VRS: #111
IGL
XELLOWAWP
XELLOW
XELLOWHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
31%Tỉ lệ thắng30%
61Trận 12 tháng10
1/1010 trận gần nhất3/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi21
09/2024Ở đội từ05/2025
800eDPI–
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiBushido Wildcats
44% (176-220)Tỉ lệ thắng map49% (105-111)
23-43Map quyết định thắng–thua17-21
62%Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
XemTrang độiXem

Nexus vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

NexusNexus0thắng1thắngBushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bushido Wildcats ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nexus và Bushido Wildcats trước trận

Nexus · thắng 1/10Bushido Wildcats · thắng 4/10
BBushido Wildcats1–2
BLazer Cats1–2
B9INE1–2
TSINQU2–0
BSINQU0–1
Bex-Betera Esports0–2
BFORZE Reload1–2
BEternal Fire1–2
BDynamo Eclot0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
BMASONIC1–2
TNexus2–1
TSIUUUUUU1–0
TFalcons Force1–0
BBASEMENT BOYS0–1
BEPG Family0–1
BFC Famalicão Esports0–1
Brottweilers0–2
TCYBERSHOKE Prospects1–0
BkONO.ECF1–2