Kết quả Eternal Fire vs Nexus (EF-NXS): NODWIN Clutch Series Season 3 2025, ngày 04/12/2025

56.6%Xác suất thắng trước trận43.4%
Map 1Eternal FirethắngMap 2NexusthắngMap 3Eternal Firethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Eternal Fire vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: Eternal Fire 1572, Nexus 1541.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 2, Nexus thắng 1. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 4/10 trận, Nexus thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Nexus

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
45%Tỉ lệ thắng34%
44Trận 12 tháng53
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 5
23Tuổi25
–Ở đội từ09/2024
1200eDPI800
XELLOW
XELLOWHồ sơ
NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiNexus
55% (189-154)Tỉ lệ thắng map44% (185-234)
31-23Map quyết định thắng–thua24-43
60%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
46%Round thắng ở bên CT46%
37%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs Nexus: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire2thắng1thắngNexusNexus

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và Nexus trước trận

Eternal Fire · thắng 4/10Nexus · thắng 4/10
TFUT Turkuaz2–0
BOramond1–2
BNuclear TigeRES0–2
BRUBY0–2
BSPARTA1–2
THAVU2–0
TLeo Team2–1
BFire Flux Esports1–2
BCopenhagen Wolves1–2
TAaB Esport2–0
BDynamo Eclot0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
BARCRED0–2
BENCE0–2
BPassion UA1–2
TFriendlyCampers2–1
TENCE1–0
TG2 Ares2–0
BWOPA Esport0–1
TInfinite1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %Nexus
43%7 mapWLWWL
Dust II
36%14 mapLLLLW
33%6 mapWLLLW
Mirage
50%8 mapWLWWL
0%3 mapLLL
Train
30%10 mapWLLLL
17%6 mapLLLLL
Inferno
17%6 mapLWLLL
–
Ancient
42%12 mapLLLWL
40%5 mapLWLWL
Nuke
25%4 mapLLWL
75%4 mapLWWW
Overpass
–
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA