Kết quả 9INE vs Nexus (9INE-NXS): DraculaN Season 4 2025, ngày 18/12/2025

9INE9INE9INE#100 · Elo 16942NexusNexus#116 · Elo 15161
DraculaN Season 4 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
82.8%Xác suất thắng trước trận17.2%
Map 19INE9INEthắngMap 2NexusthắngMap 39INE9INEthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Nexus: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 178 điểm Elo: 9INE 1694, Nexus 1516.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 9INE thắng 3, Nexus thắng 0. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 3/10 trận, Nexus thắng 1/10. 9INE đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Nexus

9INEElo: #100VRS: #79
bnox
kraghen
phzyAWP
raalzIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng32%
29Trận 12 tháng59
5/1010 trận gần nhất1/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi25
07/2025Ở đội từ09/2024
1584eDPI800
XELLOW
XELLOWHồ sơ
NexusElo: #116VRS: #111
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiNexus
55% (208-167)Tỉ lệ thắng map44% (184-232)
37-33Map quyết định thắng–thua24-42
55%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
51%Round thắng ở bên CT47%
57%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Nexus: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE3thắng0thắngNexusNexus

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 9INE và Nexus trước trận

9INE · thắng 3/10Nexus · thắng 1/10
BBIG1–2
TAlliance2–0
TSPARTA2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2
BGenOne0–2
BGentle Mates0–2
BLynn Vision0–2
TBoring Players2–0
BTPuDCATb TPu1–2
BNemiga1–2
TSINQU2–0
BSINQU0–1
Bex-Betera Esports0–2
BFORZE Reload1–2
BEternal Fire1–2
BDynamo Eclot0–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
BARCRED0–2
BENCE0–2
BPassion UA1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Nexus
71%7 mapWWWLW
Ancient
27%11 mapLLLLW
50%6 mapWWLWL
Dust II
42%12 mapWLLLL
100%1 mapW
Train
30%10 mapWLLLL
50%4 mapWLLW
Inferno
20%5 mapLWLLL
50%6 mapLLLWW
Nuke
0%2 mapLL
–
Mirage
50%8 mapLWLWW
33%3 mapWLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA