Kết quả Iberian Soul vs OG (IS-OG): ESL Pro League Europe Closed Qualifier season 22 2025, ngày 14/07/2025

48.3%Xác suất thắng trước trận51.7%
Map 1Iberian SoulthắngMap 2OGthắngMap 3OGthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Iberian Soul vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Iberian Soul 1709, OG 1717.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Iberian Soul thắng 1, OG thắng 0. Iberian Soul thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier season 19 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Iberian Soul thắng 8/10 trận, OG thắng 4/10. Iberian Soul đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); OG giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Iberian Soul vs OG

Iberian SoulElo: #62VRS: #59
alex
dav1g
mopoz
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
29Tuổi24
01/2025Ở đội từ02/2025
–eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
Adamb
IGL
F1KU
nicoodozAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Iberian SoulĐộiOG
56% (121-95)Tỉ lệ thắng map55% (133-108)
22-19Map quyết định thắng–thua22-21
51%Thắng loạt không mất map nào55%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
45%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Iberian Soul vs OG: các lần gặp trước trận này

Iberian SoulIberian Soul1thắng0thắngOGOG

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Iberian Soul ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Iberian Soul và OG trước trận

Iberian Soul · thắng 8/10OG · thắng 4/10
TPARIVISION2–1
TPassion UA2–1
Tmodeame2–1
TEYEBALLERS2–0
TCopenhagen Wolves3–1
TNexus2–0
TBC.Game Esports2–0
BNAVI Junior1–2
TLeo Team2–0
BNIP1–2
Bfnatic0–2
TRUBY2–1
BTeam Falcons1–2
BM800–1
BVirtus.pro0–1
TNRG2–0
TTYLOO1–0
BB80–1
TComplexity1–0
BPARIVISION0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Iberian SoulThắng %OG
40%10 mapLLWWL
Ancient
67%18 mapLWWLW
27%15 mapLLLWW
Mirage
60%10 mapLWLWW
73%11 mapWWLWW
Nuke
67%12 mapLWWWW
80%5 mapWWWLW
Inferno
64%11 mapLLLWW
0%3 mapLLL
Anubis
75%8 mapWWWWL
0%1 mapL
Dust II
43%7 mapWWLLL
100%2 mapWW
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA