Kết quả Virtus.pro vs OG (VP-OG): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 07/06/2025

48.8%Xác suất thắng trước trận51.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno37 phút▶
Virtus.pro
13
CT10:2T3:0
OG
2

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Virtus.pro 1724, OG 1732.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 0, OG thắng 2. OG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 3/10 trận, OG thắng 6/10. OG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Virtus.pro giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs OG

Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng–
36Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thua 2Chuỗi hiện tại–
20Tuổi24
01/2025Ở đội từ02/2025
1100eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
IGL
F1KU
nicoodozAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiOG
47% (73-82)Tỉ lệ thắng map56% (130-101)
12-12Map quyết định thắng–thua21-20
59%Thắng loạt không mất map nào56%
51 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
47%Round thắng ở bên CT54%
42%Thắng hiệp 162%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Virtus.pro vs OG: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro0thắng2thắngOGOG

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho OG ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và OG trước trận

Virtus.pro · thắng 3/10OG · thắng 6/10
BMIBR1–2
BAstralis1–2
TBIG2–0
TM802–1
BNIP1–2
BFlyQuest0–2
BLiquid1–2
BG20–2
TAstralis2–0
BGamerLegion0–2
TNRG2–0
TTYLOO1–0
BB80–1
TComplexity1–0
BPARIVISION0–2
T9INE2–0
TAstrum2–1
BAstrum0–2
TZero Tenacity2–0
BSpirit Academy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %OG
33%15 mapLLWLL
Ancient
71%17 mapWWLWW
57%14 mapLWLWW
Inferno
70%10 mapLLWWW
65%17 mapLLWWL
Dust II
33%6 mapWLLLW
33%12 mapLLWWL
Mirage
67%9 mapWLWWL
38%8 mapLLLWW
Anubis
75%8 mapWWWWL
–
Nuke
73%11 mapWWWWW
50%6 mapLWLWL
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA