Kết quả B8 vs OG: BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 03/06/2025

B8B8B8#22 · Elo 17541OGOG#95 · Elo 17140
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 1Đã kết thúcBO1LAN
55.8%Xác suất thắng trước trận44.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

B8 vs OG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno55 phút▶
B8
13
CT9:3T4:6
OG
9

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 40 điểm Elo: B8 1754, OG 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: B8 thắng 1, OG thắng 1. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger Katowice: European Closed Qualifier 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 8/10 trận, OG thắng 7/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs OG

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
100%Tỉ lệ thắng–
3Trận 12 tháng–
3/310 trận gần nhất–
thắng 3Chuỗi hiện tại–
20Tuổi24
03/2024Ở đội từ02/2025
920eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
IGL
F1KU
nicoodozAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8ĐộiOG
60% (179-117)Tỉ lệ thắng map56% (127-100)
33-17Map quyết định thắng–thua21-20
55%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
59%Round thắng ở bên CT53%
55%Thắng hiệp 161%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs OG: các lần gặp trước trận này

B8B8B81thắng1thắngOGOG

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của B8 và OG trước trận

B8 · thắng 8/10OG · thắng 7/10
TImperial1–0
TPARIVISION3–2
TSinners2–0
TBetera Esports2–1
TZero Tenacity2–0
TChinggis Warriors2–0
BBIG1–2
TJiJieHao2–0
BBIG0–2
TThe Huns Esports2–1
TComplexity1–0
BPARIVISION0–2
T9INE2–0
TAstrum2–1
BAstrum0–2
TZero Tenacity2–0
BSpirit Academy0–2
TDynamo Eclot2–1
TMetizport2–1
T9 Pandas1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %OG
73%11 mapWWWLW
Ancient
69%16 mapWLWWW
83%18 mapWWWWL
Mirage
63%8 mapLWWLW
43%7 mapWLLLW
Inferno
78%9 mapLWWWW
56%9 mapWLWWL
Dust II
33%6 mapWLLLW
100%3 mapWWW
Nuke
70%10 mapWWWWW
50%4 mapWLLW
Anubis
75%8 mapWWWWL
50%2 mapWL
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA