Kết quả INOX Division vs Brute (INOX-BRUTE): CCT Europe Series #11 2026, ngày 24/10/2026

56.8%Xác suất thắng trước trận43.2%
Map 1BruteBrutethắngMap 2INOX DivisionthắngMap 3INOX Divisionthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs Brute: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: INOX Division 1682, Brute 1651.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: INOX Division thắng 2, Brute thắng 0. INOX Division thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Challengers Series season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: INOX Division thắng 4/10 trận, Brute thắng 6/10. Brute đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 57% khả năng thắng.

Đội hình INOX Division vs Brute

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
El1anAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
51%Tỉ lệ thắng50%
101Trận 12 tháng66
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi25
09/2026Ở đội từ05/2026
800eDPI560
aidKiTHồ sơ
BruteElo: #71VRS: #75
AWP
nbqq
ZEDKO

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INOX DivisionĐộiBrute
62% (148-91)Tỉ lệ thắng map53% (157-139)
26-16Map quyết định thắng–thua22-28
61%Thắng loạt không mất map nào61%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
57%Round thắng ở bên CT47%
63%Thắng hiệp 129%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

INOX Division vs Brute: các lần gặp trước trận này

INOX DivisionINOX Division2thắng0thắngBruteBruteBrute

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho INOX Division ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của INOX Division và Brute trước trận

INOX Division · thắng 4/10Brute · thắng 6/10ThắngThua
158516191654168916811650158516191654168916811650
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam ACES2–1
BNemiga0–2
BBlack Phoenix0–2
TG2 Ares2–0
TBakS eSports2–0
BVexar0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
BSPARTA0–2
BUPGRADE1–2
TDrama eSports2–1
TBakS eSports2–1
BSangal1–2
Tex-66662–0
TPhantom2–1
TBET-M 332–0
Bmellren1–2
BInner Circle Academy0–2
TFour Magic2–0
Baimclub1–2
TINFURITY Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %Brute
53%17 mapWLLLL
Dust II
100%1 mapW
67%12 mapWLWWL
Inferno
50%2 mapLW
73%11 mapWWWLW
Nuke
33%3 mapLLW
55%11 mapWLLWW
Ancient
–
50%4 mapLWLW
Overpass
0%2 mapLL
40%5 mapLWWLL
Cache
–
75%4 mapWLWW
Anubis
–
–
Mirage
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Quarterfinal 4INOX DivisionINOX Division2BruteBruteBrute1Trận này