Kết quả Nemiga vs INOX Division (NEMI-INOX): NODWIN Clutch Series Season 12 2026, ngày 25/09/2026

90.4%Xác suất thắng trước trận9.6%
Map 1NemigathắngMap 2Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs INOX Division: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 250 điểm Elo: Nemiga 1896, INOX Division 1646.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, INOX Division thắng 0. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Europe Series #1 season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 10/10 trận, INOX Division thắng 3/10. Nemiga đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nemiga 90% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs INOX Division

NemigaElo: #10VRS: #14
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
72%Tỉ lệ thắng66%
89Trận 12 tháng99
10/1010 trận gần nhất4/10
thắng 12Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi21
11/2024Ở đội từ04/2026
760eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiINOX Division
61% (232-148)Tỉ lệ thắng map62% (146-88)
40-27Map quyết định thắng–thua25-16
59%Thắng loạt không mất map nào62%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
60%Round thắng ở bên CT57%
65%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs INOX Division: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng0thắngINOX DivisionINOX Division

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Nemiga và INOX Division trước trận

Nemiga · thắng 10/10INOX Division · thắng 3/10ThắngThua
162817211813190618981643162817211813190618981643
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TJust Players2–0
TTeam Nemesis3–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TBET-M 332–1
TYoung272–0
TBlack Phoenix2–1
TMetizport2–0
TSinners2–0
TJust Players2–0
TB83–0
BBlack Phoenix0–2
TG2 Ares2–0
TBakS eSports2–0
BVexar0–2
Bex-Zero Tenacity0–2
BSPARTA0–2
BUPGRADE1–2
TDrama eSports2–1
BColor0–2
BFORZE Reload0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %INOX Division
50%6 mapWLLWL
Dust II
53%17 mapLLLLW
67%6 mapWWLLW
Ancient
55%11 mapWWLLW
50%2 mapLW
Nuke
73%11 mapWLWWW
–
Inferno
67%12 mapLWWLW
100%5 mapWWWWW
Anubis
75%4 mapWWLW
100%3 mapWWW
Cache
40%5 mapLLWWL
67%3 mapWWL
Overpass
50%4 mapWLWL
50%6 mapWLLWW
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA