Kết quả INOX Division vs SPARTA (INOX-SPARTA): NODWIN Clutch Series Season 12 2026, ngày 20/09/2026

51.9%Xác suất thắng trước trận48.1%
Map 1SPARTAthắngMap 2SPARTAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: INOX Division 1668, SPARTA 1660.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: INOX Division thắng 3, SPARTA thắng 0. INOX Division thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 11 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: INOX Division thắng 4/10 trận, SPARTA thắng 6/10. SPARTA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); SPARTA giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INOX Division vs SPARTA

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
67%Tỉ lệ thắng56%
94Trận 12 tháng86
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi32
04/2026Ở đội từ08/2026
1236eDPI–
glowiingHồ sơ
SPARTAElo: #78VRS: #97
IGL
interz
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INOX DivisionĐộiSPARTA
64% (142-80)Tỉ lệ thắng map50% (233-233)
25-16Map quyết định thắng–thua35-50
60%Thắng loạt không mất map nào62%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng ở bên CT53%
63%Thắng hiệp 153%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

INOX Division vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

INOX DivisionINOX Division3thắng0thắngSPARTASPARTA

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho INOX Division ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của INOX Division và SPARTA trước trận

INOX Division · thắng 4/10SPARTA · thắng 6/10ThắngThua
164016771714175116611648164016771714175116611648
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BUPGRADE1–2
TDrama eSports2–1
BColor0–2
BFORZE Reload0–2
Tex-RUBY2–1
BFORZE Reload0–2
TAcend2–1
TBlack Phoenix2–1
BNuclear TigeRES1–2
BThe Last Resort0–2
BColor0–2
TBakS eSports2–1
BColor1–2
TLeo Team2–1
Tex-Zero Tenacity2–0
THAVU2–0
BTeam Nemesis0–2
BHOTU0–2
TBlack Phoenix2–1
THonvéd2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %SPARTA
53%17 mapWLLLL
Dust II
78%23 mapWWWWW
55%11 mapWLLWW
Ancient
56%9 mapWWWLL
67%12 mapWLWWL
Inferno
57%7 mapLWWLW
73%11 mapWWWLW
Nuke
25%8 mapLLWWL
–
Mirage
45%11 mapLWLWL
40%5 mapLWWLL
Cache
60%5 mapWWLWL
50%4 mapLWLW
Overpass
50%2 mapWL
75%4 mapWLWW
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA