Kết quả NAVI Junior vs Passion UA (NAVI.J-PSSN.UA): Galaxy Battle Phase 1 2025, ngày 30/04/2025

79.6%Xác suất thắng trước trận20.4%
Map 1NAVI JuniorthắngMap 2Passion UAPassion UAthắngMap 3Passion UAPassion UAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NAVI Junior vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 156 điểm Elo: NAVI Junior 1752, Passion UA 1596.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: NAVI Junior thắng 3, Passion UA thắng 3. Passion UA thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Conquest of Prague Online Stage 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NAVI Junior thắng 8/10 trận, Passion UA thắng 7/10. NAVI Junior đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NAVI Junior 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NAVI Junior vs Passion UA

NAVI JuniorElo: #132VRS: #128
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
17Tuổi23
07/2024Ở đội từ04/2025
560eDPI–
Woro2kHồ sơ
Passion UAVRS: #223
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NAVI JuniorĐộiPassion UA
66% (252-130)Tỉ lệ thắng map57% (222-168)
38-21Map quyết định thắng–thua34-30
63%Thắng loạt không mất map nào56%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT43%
58%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NAVI Junior vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

NAVI JuniorNAVI Junior3thắng3thắngPassion UAPassion UAPassion UA

6 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Passion UA ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của NAVI Junior và Passion UA trước trận

NAVI Junior · thắng 8/10Passion UA · thắng 7/10
TSashi Esport1–0
TENCE2–0
BSpirit Academy1–2
BPassion UA0–1
TDynamo Eclot1–0
TTeam Next Level2–0
TENCE2–0
TDynamo Eclot2–1
TPartizan Esport1–0
TDynamo Eclot1–0
Bfnatic1–2
T9INE2–1
TSabre Esports2–0
TZero Tenacity2–1
TFire Flux Esports2–0
TNAVI Junior1–0
TSashi Esport1–0
BComplexity0–1
BNemiga0–1
TImperial Female1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NAVI JuniorThắng %Passion UA
64%22 mapWLLWL
Ancient
43%7 mapLWLLW
67%15 mapWWLWL
Mirage
67%6 mapLWLWW
44%9 mapWWLLL
Dust II
0%3 mapLLL
50%10 mapLWLWW
Nuke
–
75%4 mapLWWW
Anubis
0%4 mapLLLL
75%4 mapWWLW
Inferno
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA