Kết quả 9INE vs Passion UA (9INE-PSSN.UA): Galaxy Battle Phase 1 2025, ngày 29/04/2025

9INE9INE9INE#100 · Elo 16181Passion UAPassion UAPassion UAElo 15902
Galaxy Battle Phase 1 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
55.9%Xác suất thắng trước trận44.1%
Map 19INE9INEthắngMap 2Passion UAPassion UAthắngMap 3Passion UAPassion UAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

9INE vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: 9INE 1618, Passion UA 1590.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: 9INE thắng 2, Passion UA thắng 4. 9INE thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 9INE thắng 6/10 trận, Passion UA thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 9INE 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 9INE vs Passion UA

9INEElo: #100VRS: #79
bobeksde
faveN
kraghen
mantuuAWP
raalzIGL
mantuu
mantuuHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng–
74Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thắng 2Chuỗi hiện tại–
27Tuổi23
05/2024Ở đội từ04/2025
840eDPI–
Woro2kHồ sơ
Passion UAVRS: #223
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

9INEĐộiPassion UA
54% (209-178)Tỉ lệ thắng map57% (221-167)
33-34Map quyết định thắng–thua34-29
61%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT43%
48%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

9INE vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

9INE9INE9INE2thắng4thắngPassion UAPassion UAPassion UA

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 9INE ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của 9INE và Passion UA trước trận

9INE · thắng 6/10Passion UA · thắng 6/10
TPortuguese Family2–0
TIberian Soul2–0
BSashi Esport0–1
BKubix Esports0–1
BTeam Next Level0–2
TSashi Esport2–1
TAlliance2–1
Tmegoshort1–0
BAstralis Talent0–1
TTricked1–0
TSabre Esports2–0
TZero Tenacity2–1
TFire Flux Esports2–0
TNAVI Junior1–0
TSashi Esport1–0
BComplexity0–1
BNemiga0–1
TImperial Female1–0
B9 Pandas0–1
BMetizport0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

9INEThắng %Passion UA
50%4 mapLLWW
Ancient
43%7 mapLWLLW
0%7 mapLLLLL
Dust II
0%3 mapLLL
80%5 mapLWWWW
Anubis
0%4 mapLLLL
75%4 mapWWWL
Inferno
50%2 mapWL
–
Mirage
67%6 mapLWLWW
80%5 mapWWWWL
Nuke
–
100%3 mapWWW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA