Kết quả NAVI Junior vs Dynamo Eclot (NAVI.J-DNE): YaLLa Compass Qatar 2025, ngày 20/04/2025

71.2%Xác suất thắng trước trận28.8%
Map 1Dynamo EclotthắngMap 2NAVI JuniorthắngMap 3NAVI Juniorthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

NAVI Junior vs Dynamo Eclot: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 104 điểm Elo: NAVI Junior 1708, Dynamo Eclot 1604.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: NAVI Junior thắng 5, Dynamo Eclot thắng 3. NAVI Junior thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Qatar 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NAVI Junior thắng 9/10 trận, Dynamo Eclot thắng 6/10. NAVI Junior đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NAVI Junior 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NAVI Junior vs Dynamo Eclot

NAVI JuniorElo: #132VRS: #128
AWP
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
17Tuổi23
07/2024Ở đội từ12/2024
560eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
Dytor
forsyyAWP
M1key
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NAVI JuniorĐộiDynamo Eclot
66% (242-126)Tỉ lệ thắng map55% (263-211)
37-20Map quyết định thắng–thua46-33
62%Thắng loạt không mất map nào51%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT53%
58%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NAVI Junior vs Dynamo Eclot: các lần gặp trước trận này

NAVI JuniorNAVI Junior5thắng3thắngDynamo EclotDynamo Eclot

8 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho NAVI Junior ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của NAVI Junior và Dynamo Eclot trước trận

NAVI Junior · thắng 9/10Dynamo Eclot · thắng 6/10
TPartizan Esport1–0
TDynamo Eclot1–0
TSkyFury2–0
TNemiga1–0
TGUN5 Esports1–0
T9 Pandas1–0
TM1 Gaming2–0
TJANO Esports2–0
BSinners1–2
TCYBERSHOKE Esports1–0
TNexus2–1
TGUN5 Esports1–0
BNAVI Junior0–1
B9 Pandas0–1
TNemiga1–0
TPartizan Esport1–0
TkONO.ECF2–1
BLeo Team0–2
TkONO.ECF2–1
BSinners0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NAVI JuniorThắng %Dynamo Eclot
64%22 mapWLLWL
Ancient
33%3 mapLWL
67%15 mapWWLWL
Mirage
63%8 mapLLWWW
50%10 mapLWLWW
Nuke
38%8 mapLWLLW
44%9 mapWWLLL
Dust II
–
75%4 mapWWLW
Inferno
50%2 mapLW
75%4 mapLWWW
Anubis
0%2 mapLL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA