Kết quả Partizan Esport vs RUBY (PAR-RUBY): CCT Europe Series #1 season 3 2025, ngày 09/05/2025

48.4%Xác suất thắng trước trận51.6%
Xem lại
CCT Europe Series #1 season 3 2025 · Vòng 2Partizan EsportPartizan EsportPartizan EsportRUBYRUBYRUBYVS
XEM LẠIYouTube · CCT Counter-Strike · EN

Partizan Esport vs RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II32 phút
Partizan Esport
4
T3:9CT1:4
RUBY
13
MAP 2Anubis35 phút
Partizan Esport
4
T3:9CT1:4
RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

Partizan Esport vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Partizan Esport 1605, RUBY 1613.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Partizan Esport thắng 1, RUBY thắng 2. RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESEA Advanced Europe season 52 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Partizan Esport thắng 4/10 trận, RUBY thắng 8/10. RUBY đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); RUBY giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Partizan Esport vs RUBY

DragonAWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Partizan EsportĐộiRUBY
55% (116-95)Tỉ lệ thắng map55% (132-106)
20-14Map quyết định thắng–thua19-23
49%Thắng loạt không mất map nào57%
50 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
XemTrang độiXem

Partizan Esport vs RUBY: các lần gặp trước trận này

Partizan EsportPartizan Esport1thắng2thắngRUBYRUBY

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho RUBY ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Partizan Esport và RUBY trước trận

Partizan Esport · thắng 4/10RUBY · thắng 8/10
BENCE0–2
TZero Tenacity2–1
TSashi Esport2–0
BECSTATIC0–2
B5001–2
BTeam Next Level1–2
BHeroic0–2
TImperial2–0
BRUSH B0–1
TBC.Game Esports2–0
TRAGE2–0
TSinners2–1
BZero Tenacity1–2
BNAVI Junior0–2
TAMKAL ESPORTS2–0
TBetBoom Team2–1
TRAGE2–0
TMonte2–1
TFire Flux Esports2–1
TCopenhagen Wolves2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Partizan EsportThắng %RUBY
53%15 mapLWWWW
Inferno
–
27%11 mapLLLLL
Mirage
100%1 mapW
50%10 mapLWWLW
Dust II
–
44%9 mapWLLWL
Ancient
–
25%4 mapWLLL
Nuke
–
67%3 mapWWL
Anubis
100%1 mapW
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA