Kết quả Partizan Esport vs 500 (PAR-500): Conquest of Prague Online Stage 2025, ngày 02/05/2025

42.5%Xác suất thắng trước trận57.5%
Map 1500thắngMap 2Partizan EsportthắngMap 3500thắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Partizan Esport vs 500: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: Partizan Esport 1604, 500 1639.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Partizan Esport thắng 0, 500 thắng 3. 500 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #19 season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Partizan Esport thắng 4/10 trận, 500 thắng 3/10. Partizan Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 500 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Partizan Esport vs 500

DragonAWP
emiIGL
AWP
Dragon
DragonHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
25Tuổi25
03/2025Ở đội từ07/2024
600eDPI880
CeRqAWP
Rainwaker
REDSTARAWP
SPELLANIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Partizan EsportĐội500
56% (111-88)Tỉ lệ thắng map59% (144-99)
19-13Map quyết định thắng–thua24-13
49%Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
50%Round thắng ở bên CT52%
41%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Partizan Esport vs 500: các lần gặp trước trận này

Partizan EsportPartizan Esport0thắng3thắng500500

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 500 ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Partizan Esport và 500 trước trận

Partizan Esport · thắng 4/10500 · thắng 3/10
BTeam Next Level1–2
BHeroic0–2
TImperial2–0
BRUSH B0–1
TBC.Game Esports2–0
BB81–2
TNexus1–0
BNAVI Junior0–1
BNemiga0–1
TGUN5 Esports1–0
TMaestro Esports1–0
BENCE0–1
BWildcard0–2
BImperial0–2
TImperial Female1–0
BGamerLegion0–2
BBIG0–1
BENCE0–1
BOG0–2
TENCE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Partizan EsportThắng %500
27%11 mapLLLLL
Mirage
65%17 mapWWWLL
50%14 mapWLWWW
Inferno
55%11 mapLLWLW
44%9 mapWLLWL
Ancient
47%15 mapLLLLW
44%9 mapLLWWL
Dust II
63%8 mapLWLWL
25%4 mapWLLL
Nuke
36%11 mapLLLWW
100%2 mapWW
Anubis
57%7 mapLLWWL

Liquipedia CC BY-SA