Kết quả Eternal Fire vs Bushido Wildcats (EF-BW): BtcTurk GameFest 2025, ngày 27/06/2025

79.2%Xác suất thắng trước trận20.8%
Xem lại
BtcTurk GameFest 2025 · Chung kết tổngEternal FireEternal FireEternal FireBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsVS
XEM LẠIYouTube · BtcTurk · TR

Eternal Fire vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 121 điểm Elo: Eternal Fire 1610, Bushido Wildcats 1489.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 2, Bushido Wildcats thắng 0. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort Series Season 12 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 8/10 trận, Bushido Wildcats thắng 6/10. Eternal Fire đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Bushido Wildcats

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng–
19Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
22Tuổi20
–Ở đội từ05/2025
1200eDPI–
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiBushido Wildcats
63% (124-72)Tỉ lệ thắng map54% (29-25)
15-9Map quyết định thắng–thua5-3
70%Thắng loạt không mất map nào62%
50 phútThời lượng trung bình 1 map41 phút
XemTrang độiXem

Eternal Fire vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và Bushido Wildcats trước trận

Eternal Fire · thắng 8/10Bushido Wildcats · thắng 6/10
BNexus1–2
TRUSTEC2–1
TFORZE Reload2–0
TBASEMENT BOYS2–1
TFire Flux Esports2–1
TSangal ALTERS2–0
TBushido Wildcats2–0
TTwenty Seven2–0
TRUSTEC2–1
BTeam Next Level0–2
BRUSTEC1–2
TQUAZAR2–0
TFire Flux Esports2–0
BG2 Ares0–2
TSangal ALTERS2–0
BFire Flux Esports0–2
BEternal Fire0–2
TALGO Esports2–0
TGenOne2–0
TNorthern Lights2–1