Kết quả Bushido Wildcats vs Fire Flux Esports (BW-FF): BtcTurk GameFest 2025, ngày 20/06/2025

35.7%Xác suất thắng trước trận64.3%
Xem lại
BtcTurk GameFest 2025 · Chung kết nhánh dướiBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsBushido WildcatsFire Flux EsportsFire Flux EsportsFire Flux EsportsVS
XEM LẠIYouTube · BtcTurk · TR

Bushido Wildcats vs Fire Flux Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 68 điểm Elo: Bushido Wildcats 1459, Fire Flux Esports 1527.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Bushido Wildcats thắng 0, Fire Flux Esports thắng 1. Fire Flux Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BtcTurk GameFest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Bushido Wildcats thắng 5/10 trận, Fire Flux Esports thắng 4/10. Bushido Wildcats đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fire Flux Esports 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bushido Wildcats vs Fire Flux Esports

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng0%
–Trận 12 tháng2
–10 trận gần nhất0/2
–Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi21
05/2025Ở đội từ–
zer0UKYHồ sơ
Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bushido WildcatsĐộiFire Flux Esports
51% (24-23)Tỉ lệ thắng map52% (158-148)
5-2Map quyết định thắng–thua25-29
55%Thắng loạt không mất map nào57%
41 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
XemTrang độiXem

Bushido Wildcats vs Fire Flux Esports: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fire Flux Esports ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Bushido Wildcats và Fire Flux Esports trước trận

Bushido Wildcats · thắng 5/10Fire Flux Esports · thắng 4/10
BG2 Ares0–2
TSangal ALTERS2–0
BFire Flux Esports0–2
BEternal Fire0–2
TALGO Esports2–0
TGenOne2–0
TNorthern Lights2–1
TATRIVM2–0
BRUSTEC0–2
BInner Circle Esports1–2
BEternal Fire1–2
TBushido Wildcats2–0
BMarius1–2
BRUBY0–2
BAstrum1–2
TNexus2–1
BBetclic Apogee Esports0–2
TZero Tenacity2–1
TMonte2–0
BCYBERSHOKE Esports1–2