Kết quả OG vs Metizport (OG-MZP): BLAST.tv Major Austin: European Regional Qualifier 2025, ngày 15/04/2025

63.1%Xác suất thắng trước trận36.9%
Xem lại
BLAST.tv Major Austin: European Regional Qualifier 2025 · Vòng 3OGOGOGMetizportMetizportMetizportVS
XEM LẠIYouTube · RLG · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

OG vs Metizport: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage43 phút▶
OG
13
CT9:3T4:4
Metizport
7
MAP 2Ancient56 phút▶
OG
9
T6:6CT3:7
Metizport
13
MAP 3Inferno52 phút▶
OG
13
CT6:6T7:4
Metizport
10

Liquipedia CC BY-SA

OG vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: OG 1727, Metizport 1665.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 7/10 trận, Metizport thắng 5/10. OG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs Metizport

OGElo: #95VRS: #107
bodyyIGL
cadiaNAWP
cadiaN
cadiaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng–
46Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thắng 2Chuỗi hiện tại–
29Tuổi23
–Ở đội từ07/2024
916eDPI800
MetizportElo: #61VRS: #53
Adamb
hampusIGL
AWP
Plopski

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐộiMetizport
54% (127-107)Tỉ lệ thắng map55% (121-99)
19-27Map quyết định thắng–thua15-21
57%Thắng loạt không mất map nào67%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
53%Round thắng ở bên CT50%
60%Thắng hiệp 135%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của OG và Metizport trước trận

OG · thắng 7/10Metizport · thắng 5/10
T9 Pandas1–0
TAstralis1–0
TSashi Esport2–0
TFire Flux Esports2–1
BBetBoom Team1–2
BDynamo Eclot0–2
BMonte1–2
TAurora Gaming2–1
TFire Flux Esports2–0
TFavbet2–1
TBC.Game Esports1–0
TB81–0
B9 Pandas0–1
TImperial Female1–0
BComplexity0–1
BNemiga0–1
TPassion UA1–0
BNIP2–3
TNemiga2–0
BAurora Gaming1–3

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %Metizport
71%14 mapLWWWW
Ancient
33%6 mapLLWWL
67%6 mapLWWLW
Mirage
50%6 mapWLLWW
67%9 mapLWWWW
Nuke
50%2 mapWL
83%6 mapWWWWW
Inferno
33%3 mapWLL
20%5 mapLWLLL
Dust II
50%4 mapWWLL
71%7 mapWLWWW
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA