Kết quả Metizport vs Nemiga (MZP-NEMI): YaLLa Compass Qatar: Closed Qualifier 2025, ngày 02/04/2025

52.4%Xác suất thắng trước trận47.6%
Map 1Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs Nemiga: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 16 điểm Elo: Metizport 1665, Nemiga 1649.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Metizport thắng 4, Nemiga thắng 0. Metizport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana: European Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 8/10 trận, Nemiga thắng 4/10. Metizport đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Nemiga giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs Nemiga

MetizportElo: #61VRS: #53
Adamb
hampusIGL
AWP
Plopski
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi21
07/2024Ở đội từ11/2024
800eDPI760
NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐộiNemiga
56% (132-105)Tỉ lệ thắng map58% (184-134)
17-23Map quyết định thắng–thua32-23
67%Thắng loạt không mất map nào57%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
49%Round thắng ở bên CT45%
28%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Metizport vs Nemiga: các lần gặp trước trận này

MetizportMetizport4thắng0thắngNemigaNemiga

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Metizport ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Metizport và Nemiga trước trận

Metizport · thắng 8/10Nemiga · thắng 4/10
TPassion UA1–0
BNIP2–3
TNemiga2–0
BAurora Gaming1–3
TBetBoom Team2–1
TECSTATIC2–0
TTeam Next Level2–0
TGUN5 Esports2–1
T9 Pandas2–1
TSangal2–0
BComplexity0–1
BMetizport0–2
TIberian Soul2–0
T9INE2–0
TPartizan Esport2–1
TTeam Novaq2–0
BB81–2
BBetera Esports1–2
BOG0–2
BBetBoom Team0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %Nemiga
33%6 mapLWWLL
Ancient
25%8 mapLLLWW
50%4 mapLLWW
Dust II
80%10 mapLWWWW
40%5 mapLWWLL
Mirage
25%8 mapLWLLL
–
Anubis
43%7 mapLWWWL
0%2 mapLL
Inferno
67%3 mapWWL
–
Train
50%4 mapLWWL
50%2 mapLW
Nuke
–

Liquipedia CC BY-SA