Kết quả Fire Flux Esports vs OG (FF-OG): A1 Gaming League Season 10 2025, ngày 29/03/2025

26.1%Xác suất thắng trước trận73.9%
Map 1Fire Flux EsportsthắngMap 2OGthắngMap 3OGthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Fire Flux Esports vs OG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 119 điểm Elo: Fire Flux Esports 1587, OG 1706.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Fire Flux Esports thắng 0, OG thắng 2. OG thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle STARTER 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Fire Flux Esports thắng 3/10 trận, OG thắng 6/10. OG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho OG 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Fire Flux Esports vs OG

Fire Flux EsportsElo: #109VRS: #131
AWP
ScrunKIGL
Soulfly
S3NSEYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng–
70Trận 12 tháng–
3/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
21Tuổi24
09/2024Ở đội từ02/2025
800eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
OGElo: #95VRS: #107
IGL
F1KU
nicoodozAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Fire Flux EsportsĐộiOG
55% (116-95)Tỉ lệ thắng map53% (130-114)
18-17Map quyết định thắng–thua21-27
58%Thắng loạt không mất map nào54%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
45%Round thắng ở bên CT52%
29%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Fire Flux Esports vs OG: các lần gặp trước trận này

Fire Flux EsportsFire Flux Esports0thắng2thắngOGOG

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho OG ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Fire Flux Esports và OG trước trận

Fire Flux Esports · thắng 3/10OG · thắng 6/10
Bfnatic0–2
TNexus2–1
BMetizport0–2
BChimera Esports1–2
TAlliance2–0
BOG0–2
BRUSH B0–2
B9INE0–2
B9INE0–2
TFavbet2–0
BBetBoom Team1–2
BDynamo Eclot0–2
BMonte1–2
TAurora Gaming2–1
TFire Flux Esports2–0
TFavbet2–1
T5002–0
TPARIVISION2–1
TBetclic Apogee Esports2–0
BChimera Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Fire Flux EsportsThắng %OG
38%8 mapWLLWL
Ancient
71%14 mapWWWWL
60%5 mapWWWLL
Anubis
71%7 mapWWWLW
60%5 mapWLWWL
Dust II
20%5 mapLLLWL
0%3 mapLLL
Inferno
83%6 mapWWWWW
50%2 mapLW
Mirage
67%6 mapWLWWL
–
Nuke
57%7 mapWWLWW
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA