Kết quả TYLOO vs Rare Atom (TYLOO-RA): GangKui Cup Season 2 2026, ngày 04/04/2026

81.1%Xác suất thắng trước trận18.9%
Map 1TYLOOthắngMap 2TYLOOthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TYLOO vs Rare Atom: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 166 điểm Elo: TYLOO 1823, Rare Atom 1657.
  • Đối đầuĐối đầu 17 lần từ 2024: TYLOO thắng 10, Rare Atom thắng 7. TYLOO thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Yuqilin Pinnacle of Battle season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 7/10 trận, Rare Atom thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs Rare Atom

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng49%
50Trận 12 tháng47
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi21
07/2024Ở đội từ–
Rare AtomElo: #99VRS: #133
AWP
KazeAWP
SummerIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiRare Atom
58% (86-62)Tỉ lệ thắng map53% (107-94)
11-11Map quyết định thắng–thua17-12
64%Thắng loạt không mất map nào55%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

TYLOO vs Rare Atom: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO10thắng7thắngRare AtomRare Atom

17 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TYLOO ()

Cả 17 lần gặp

Phong độ của TYLOO và Rare Atom trước trận

TYLOO · thắng 7/10Rare Atom · thắng 7/10ThắngThua
163117031775184718231657163117031775184718231657
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TThe Huns Esports2–0
TChange The Game2–0
TUnsettled Resentment2–1
BSemperFi Esports0–2
TRare Atom2–0
TJust Swing2–1
BTeam Falcons1–2
TFaZe2–1
BFURIA0–2
TChinggis Warriors2–0
TSemperFi Esports2–0
TJust Swing2–0
TTEAM XDM2–1
BChinggis Warriors1–2
BTYLOO0–2
TBoring Players2–0
TMorningstar3–1
TLast Bullet2–1
BMorningstar1–2
TLast Bullet2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %Rare Atom
14%7 mapLLLLW
Inferno
0%1 mapL
40%5 mapLWWLL
Ancient
–
40%5 mapLWLWL
Mirage
–
40%5 mapWLWLL
Nuke
–
25%4 mapLLLW
Overpass
0%1 mapL
25%4 mapWLLL
Train
–
–
Dust II
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA