Kết quả TYLOO vs SemperFi Esports (TYLOO-SFE): GangKui Cup Season 2 2026, ngày 01/04/2026

83.1%Xác suất thắng trước trận16.9%
Map 1SemperFi EsportsthắngMap 2SemperFi Esportsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TYLOO vs SemperFi Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 181 điểm Elo: TYLOO 1840, SemperFi Esports 1659.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TYLOO thắng 1, SemperFi Esports thắng 0. TYLOO thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại eXTREMESLAND 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TYLOO thắng 8/10 trận, SemperFi Esports thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TYLOO 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TYLOO vs SemperFi Esports

TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TYLOOĐộiSemperFi Esports
59% (84-59)Tỉ lệ thắng map66% (115-58)
10-11Map quyết định thắng–thua12-4
63%Thắng loạt không mất map nào74%
49 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
46%Round thắng ở bên CT42%
39%Thắng hiệp 125%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TYLOO vs SemperFi Esports: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO1thắng0thắngSemperFi EsportsSemperFi Esports

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho TYLOO ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TYLOO và SemperFi Esports trước trận

TYLOO · thắng 8/10SemperFi Esports · thắng 8/10ThắngThua
160616871767184718391653160616871767184718391653
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TRare Atom2–0
TJust Swing2–1
BTeam Falcons1–2
TFaZe2–1
BFURIA0–2
TChinggis Warriors2–0
TThe Huns Esports2–0
TMorningstar2–0
TFengDa Gaming1–0
TLynn Vision2–0
TRooster2–0
TGround Zero2–0
TRooster2–0
TMuttley Crew2–1
BTHUNDER dOWNUNDER0–2
TArcade Esports2–0
BTHUNDER dOWNUNDER1–2
TGround Zero1–0
TMindfreak2–0
TArcade Esports1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOOThắng %SemperFi Esports
14%7 mapLLLLW
Inferno
0%2 mapLL
40%5 mapLWLWL
Mirage
50%2 mapWL
40%5 mapLWWLL
Ancient
–
40%5 mapWLWLL
Nuke
–
25%4 mapLLLW
Overpass
–
25%4 mapWLLL
Train
–
–
Dust II
0%3 mapLLL

Liquipedia CC BY-SA