Kết quả FURIA vs TYLOO: BLAST Open Rotterdam Spring 2026, ngày 18/03/2026

73.4%Xác suất thắng trước trận26.6%
Xem lại
BLAST Open Rotterdam Spring 2026 · Tứ kết nhánh trên 1FURIAFURIAFURIATYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage49 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:5
TYLOO
8
MAP 2Overpass57 phút▶
FURIA
13
T8:4CT5:7
TYLOO
11

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 116 điểm Elo: FURIA 1942, TYLOO 1826.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FURIA thắng 1, TYLOO thắng 0. FURIA thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại Champions Cup Finals 2019 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 5/10 trận, TYLOO thắng 7/10. TYLOO đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs TYLOO

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng48%
52Trận 12 tháng40
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 7
21Tuổi21
05/2025Ở đội từ07/2024
800eDPI–
TYLOOElo: #31VRS: #44
JamYoung
AWP
MercuryIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiTYLOO
61% (142-91)Tỉ lệ thắng map59% (86-59)
22-17Map quyết định thắng–thua8-11
60%Thắng loạt không mất map nào68%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT51%
55%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA1thắng0thắngTYLOOTYLOO

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FURIA và TYLOO trước trận

FURIA · thắng 5/10TYLOO · thắng 7/10ThắngThua
172718161904199319421826172718161904199319421826
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAstralis1–2
TpaiN2–0
THeroic2–1
B3DMAX0–2
BB81–2
BThe MongolZ1–2
TPARIVISION2–1
BTeam Falcons1–2
TFUT Esports2–1
TB82–0
TChinggis Warriors2–0
TThe Huns Esports2–0
TMorningstar2–0
TFengDa Gaming1–0
TLynn Vision2–0
TRare Atom2–0
TFengDa Gaming2–0
BLiquid1–2
BM800–1
BNIP0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %TYLOO
58%26 mapLLWWL
Inferno
0%6 mapLLLLL
57%28 mapLWWLL
Mirage
50%2 mapWL
67%24 mapLWWLL
Overpass
0%2 mapLL
72%18 mapWWLLL
Nuke
40%5 mapLLWLW
68%22 mapLLWWW
Dust II
–
63%8 mapWWLWL
Train
25%4 mapLLLW
75%4 mapWWWL
Anubis
–
100%1 mapW
Ancient
67%3 mapWWL

Liquipedia CC BY-SA