Kết quả ex-RUBY vs Bebop (ex-RUBY-BBP): CCT Europe Series #18 season 3 2026, ngày 08/03/2026

75.5%Xác suất thắng trước trận24.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs Bebop: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage33 phút
ex-RUBY
5
T4:8CT1:5
Bebop
13
MAP 2Nuke50 phút
ex-RUBY
13
CT9:3T4:7
Bebop
10
MAP 3Ancient38 phút
ex-RUBY
13
CT8:4T5:2
Bebop
6

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs Bebop: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 129 điểm Elo: ex-RUBY 1649, Bebop 1520.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 1, Bebop thắng 0. ex-RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #16 season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 6/10 trận, Bebop thắng 7/10. Bebop đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs Bebop

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
IGL
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
63%Tỉ lệ thắng58%
8Trận 12 tháng26
5/810 trận gần nhất8/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 5
21Tuổi29
01/2026Ở đội từ12/2025
856eDPI1088
iDISBALANCE
iDISBALANCEHồ sơ
BebopElo: #276VRS: #212
IGL
iDISBALANCEAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiBebop
60% (76-50)Tỉ lệ thắng map49% (43-44)
12-13Map quyết định thắng–thua8-9
60%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
53%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs Bebop: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER1thắng0thắngBEBebop

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUBY ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và Bebop trước trận

ex-RUBY · thắng 6/10Bebop · thắng 7/10
TMOUZ NXT2–0
TAcend2–0
BCYBERSHOKE Esports0–2
BFORZE Reload1–2
TOmega2–1
TAM Gaming2–0
BTDK0–2
Tex-Zero Tenacity2–0
Blos kogutos1–2
TWW Team2–1
TCSDIILIT2–1
Tzajezdzacze2–1
TPigeons2–0
TASTRAL2–0
TFORZE Reload2–1
BARCRED1–2
Bex-RUBY0–2
Tillwill2–1
THyperSpirit2–0
BRebels Gaming0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %Bebop
50%10 mapWLLWW
Dust II
33%3 mapLWL
80%10 mapWWWLW
Mirage
67%3 mapWLW
56%9 mapLWWLW
Nuke
50%4 mapWLLW
70%10 mapWWLLW
Ancient
0%1 mapL
67%6 mapWLWLW
Overpass
–
40%5 mapLLWWL
Anubis
100%1 mapW
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA