Kết quả HOTU vs ex-Zero Tenacity (HOTU-ex-ZT): CCT Europe Series #17 season 3 2026, ngày 11/03/2026

87%Xác suất thắng trước trận13%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

HOTU vs ex-Zero Tenacity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II48 phút
HOTU
13
CT6:6T7:2
ex-Zero Tenacity
8
MAP 2Mirage49 phút
HOTU
9
T6:6CT3:7
ex-Zero Tenacity
13
MAP 3Overpass51 phút
HOTU
13
CT11:1T2:8
ex-Zero Tenacity
9

Liquipedia CC BY-SA

HOTU vs ex-Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 214 điểm Elo: HOTU 1729, ex-Zero Tenacity 1515.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 7/10 trận, ex-Zero Tenacity thắng 6/10. HOTU đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs ex-Zero Tenacity

HOTUElo: #30VRS: #31
dukefissuraIGL
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng–
33Trận 12 tháng–
7/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
23Tuổi24
07/2025Ở đội từ12/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
emiIGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐộiex-Zero Tenacity
63% (127-75)Tỉ lệ thắng map41% (31-44)
18-12Map quyết định thắng–thua6-7
65%Thắng loạt không mất map nào50%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng ở bên CT46%
58%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của HOTU và ex-Zero Tenacity trước trận

HOTU · thắng 7/10ex-Zero Tenacity · thắng 6/10
Bmagic0–2
TWHITEBIRD2–1
TWATERMELON2–1
BOmega1–2
TAltay Esports2–1
BOmega0–1
TTeam Novaq1–0
TWATERMELON1–0
TMeta Esports1–0
TGentle Mates2–1
THAVU2–1
Bmegoshort0–2
TAcend2–1
BFavbet0–2
THAVU2–1
TOxuji Esports2–0
TOmega2–1
TBASEMENT BOYS2–0
BTeam Novaq1–2
BLeo Team0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %ex-Zero Tenacity
71%7 mapWLLWW
Dust II
55%11 mapWWWLL
44%9 mapLLLWW
Overpass
25%4 mapWLLL
75%4 mapWWWL
Nuke
13%8 mapLLLLL
67%6 mapWLLWW
Mirage
25%4 mapWLLL
–
Inferno
50%8 mapWLLWW
75%4 mapWWWL
Ancient
–
50%2 mapLW
Anubis
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA