Kết quả B8 vs 3DMAX: Parken Challenger Championship Season 3 2026, ngày 01/04/2026

55.8%Xác suất thắng trước trận44.2%
Map 13DMAXthắngMap 2B8B8thắngMap 33DMAXthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

B8 vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: B8 1785, 3DMAX 1758.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: B8 thắng 5, 3DMAX thắng 1. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 5/10 trận, 3DMAX thắng 7/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs 3DMAX

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng46%
18Trận 12 tháng48
5/1010 trận gần nhất7/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 2
16Tuổi28
02/2026Ở đội từ03/2024
–eDPI800
3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8Đội3DMAX
51% (91-86)Tỉ lệ thắng map50% (109-107)
16-14Map quyết định thắng–thua16-19
47%Thắng loạt không mất map nào59%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
38%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

B8B8B85thắng1thắng3DMAX3DMAX

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của B8 và 3DMAX trước trận

B8 · thắng 5/103DMAX · thắng 7/10ThắngThua
174017621783180517821758174017621783180517821758
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFalcons Force2–0
TPhantom1–0
TAM Gaming1–0
TZ7 Esports1–0
BWAZABI0–1
Tmaquinas1–0
BNRG0–2
BNatus Vincere1–2
BFUT Esports0–2
BNatus Vincere0–2
TWAZABI2–0
TAaB Esport1–0
BBESTIA0–1
TFalcons Force1–0
TSashi Academy1–0
BPhantom1–2
TAaB Esport2–1
BFOKUS0–1
TGAMEHARMONY1–0
TFOKUS REALITY1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %3DMAX
38%13 mapWLWLL
Dust II
44%27 mapLLWWW
29%7 mapLLLLL
Inferno
58%26 mapWLWLL
71%14 mapLWLWL
Ancient
38%13 mapLWWLL
33%3 mapWLL
Nuke
47%19 mapLWWLL
47%17 mapLWWLL
Mirage
–
25%4 mapWLLL
Train
45%11 mapWWWLL
0%4 mapLLLL
Overpass
29%7 mapWLLLW
0%2 mapLL
Anubis
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA