Kết quả 3DMAX vs B8: PGL Masters Bucharest 2025, ngày 27/10/2025

3DMAX3DMAX#40 · Elo 18290B8B8B8#22 · Elo 17472
PGL Masters Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
67.1%Xác suất thắng trước trận32.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs B8: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient57 phút▶
3DMAX
11
CT7:5T4:8
B8
13
MAP 2Inferno46 phút▶
3DMAX
9
T5:7CT4:6
B8
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs B8: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 82 điểm Elo: 3DMAX 1829, B8 1747.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, B8 thắng 3. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger Katowice: European Closed Qualifier 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 7/10 trận, B8 thắng 4/10. 3DMAX đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 3DMAX 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs B8

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
75%Tỉ lệ thắng50%
4Trận 12 tháng30
3/410 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi21
03/2024Ở đội từ03/2024
800eDPI920
headtr1ckHồ sơ
B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiB8
53% (104-91)Tỉ lệ thắng map56% (112-87)
19-14Map quyết định thắng–thua25-16
54%Thắng loạt không mất map nào43%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT52%
52%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs B8: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng3thắngB8B8B8

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và B8 trước trận

3DMAX · thắng 7/10B8 · thắng 4/10
TSAW2–0
BLegacy2–3
TLiquid2–1
Tfnatic2–1
TVirtus.pro2–1
TLynn Vision2–0
BLegacy1–2
TThe Huns Esports1–0
BTeam Falcons1–2
TG22–0
TAstralis2–0
BFaZe1–2
BHeroic0–1
BFURIA1–2
BGamerLegion0–2
TG22–1
BHOTU1–2
TLegacy2–1
BNIP0–2
TGentle Mates2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %B8
67%27 mapWWWWW
Inferno
36%11 mapLLLWL
50%20 mapLWWLW
Dust II
33%12 mapLLLLL
41%17 mapWWLLW
Ancient
55%11 mapWLLWL
52%23 mapWWWLW
Nuke
–
38%8 mapWLWLL
Train
29%7 mapWLWLL
–
Mirage
82%11 mapWWWWL
40%5 mapLWWLL
Overpass
50%2 mapLW
75%4 mapWWWL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA