Kết quả B8 vs 3DMAX: StarLadder Major Budapest 2025, ngày 01/12/2025

B8B8B8#22 · Elo 182423DMAX3DMAX#40 · Elo 17591
StarLadder Major Budapest 2025 · Stage 2Đã kết thúcBO3LAN
63.8%Xác suất thắng trước trận36.2%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 4B8B8B8B8B83DMAX3DMAX3DMAXVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

B8 vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train33 phút▶
B8
3
CT3:9T0:4
3DMAX
13
MAP 2Ancient55 phút▶
B8
13
T8:4CT5:5
3DMAX
9
MAP 3Dust II39 phút▶
B8
13
CT11:1T2:7
3DMAX
8

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 65 điểm Elo: B8 1824, 3DMAX 1759.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: B8 thắng 4, 3DMAX thắng 1. B8 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 6/10 trận, 3DMAX thắng 3/10. B8 đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs 3DMAX

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
AWP
IGL
headtr1ckHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng38%
42Trận 12 tháng13
7/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi28
03/2024Ở đội từ03/2024
920eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8Đội3DMAX
58% (122-89)Tỉ lệ thắng map51% (102-98)
26-16Map quyết định thắng–thua17-16
45%Thắng loạt không mất map nào56%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT52%
46%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

B8B8B84thắng1thắng3DMAX3DMAX

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho B8 ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của B8 và 3DMAX trước trận

B8 · thắng 6/103DMAX · thắng 3/10
BNatus Vincere0–2
Tfnatic1–0
TLiquid1–0
TLegacy2–0
TPARIVISION1–0
TThe Huns Esports1–0
BM800–1
BAurora Gaming1–2
TLegacy2–1
BpaiN0–2
TPassion UA1–0
TFlyQuest1–0
Bfnatic0–1
BLynn Vision1–2
BG20–2
BAstralis0–2
BFlyQuest1–2
BB80–2
TSAW2–0
BLegacy2–3

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %3DMAX
30%10 mapLLLWW
Inferno
63%32 mapWLWLL
27%15 mapLLLLW
Dust II
45%20 mapLLWLW
67%15 mapWWWWW
Ancient
39%18 mapLLWLL
–
Nuke
57%21 mapWLWWW
38%8 mapWLWWL
Train
33%12 mapWLLLL
71%17 mapWLWWL
Mirage
–
33%3 mapWLL
Overpass
40%5 mapLLWWL
0%1 mapL
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA