Kết quả Sinners vs fnatic (SIN-FNC): IEM Atlanta: Global Qualifier 2026, ngày 12/02/2026

68.3%Xác suất thắng trước trận31.7%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: Sinners 1809, fnatic 1720.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Sinners thắng 0, fnatic thắng 1. fnatic thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: European Closed Qualifier A 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 7/10 trận, fnatic thắng 4/10. Sinners đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs fnatic

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng47%
14Trận 12 tháng19
7/1010 trận gần nhất4/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi21
01/2026Ở đội từ03/2025
800eDPI800
fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ
MadenIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộifnatic
57% (207-155)Tỉ lệ thắng map56% (166-128)
20-36Map quyết định thắng–thua31-26
75%Thắng loạt không mất map nào52%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
47%Round thắng ở bên CT54%
57%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs fnatic: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners0thắng1thắngfnaticfnatic

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho fnatic ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Sinners và fnatic trước trận

Sinners · thắng 7/10fnatic · thắng 4/10
TJohnny Speeds2–0
BBetBoom Team1–2
TAlliance2–0
TNuclear TigeRES2–1
Bmagic1–2
BGenOne1–2
TNemiga2–0
T1WIN2–1
TTeam Nemesis2–0
TNuclear TigeRES2–0
TENCE2–1
BBET-M 331–2
TK272–1
TOG2–0
BBASEMENT BOYS0–1
BGenOne1–2
BKOLESIE0–2
BAstralis1–2
BFriendlyCampers1–2
Tillwill2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %fnatic
56%9 mapLLLWW
Mirage
38%8 mapWLWLL
40%10 mapWWLWL
Ancient
50%6 mapLLWLW
60%5 mapWLWWL
Inferno
50%8 mapLWWWL
67%6 mapLWWWL
Dust II
40%5 mapLWLLW
40%10 mapLLWLW
Nuke
–
50%4 mapWLLW
Overpass
25%4 mapLLLW
–
Train
50%8 mapWLLWW

Liquipedia CC BY-SA