Kết quả Nemiga vs Sinners (NEMI-SIN): CCT Europe Series #13 season 3 2026, ngày 30/01/2026

31.2%Xác suất thắng trước trận68.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Sinners: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient45 phút
Nemiga
11
T6:6CT5:7
Sinners
13
MAP 2Nuke50 phút
Nemiga
10
CT5:7T5:6
Sinners
13

Liquipedia CC BY-SA

Nemiga vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 92 điểm Elo: Nemiga 1700, Sinners 1792.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Nemiga thắng 2, Sinners thắng 1. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 8/10 trận, Sinners thắng 7/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Sinners

NemigaElo: #10VRS: #14
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng57%
–Trận 12 tháng7
–10 trận gần nhất4/7
–Chuỗi hiện tạithắng 4
22Tuổi22
11/2024Ở đội từ01/2026
760eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiSinners
52% (151-139)Tỉ lệ thắng map56% (206-159)
20-26Map quyết định thắng–thua19-35
65%Thắng loạt không mất map nào76%
48 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
54%Round thắng ở bên CT47%
54%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Sinners: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga2thắng1thắngSinnersSinners

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Sinners trước trận

Nemiga · thắng 8/10Sinners · thắng 7/10
TBIG2–1
TENCE2–0
TAM Gaming2–1
TVirtus.pro2–0
Tillwill2–0
T1WIN2–0
TALLINNERS2–0
Bex-RUBY1–2
TGenOne2–0
B1WIN0–1
T1WIN2–1
TTeam Nemesis2–0
TNuclear TigeRES2–0
BTeam Nemesis0–1
BSpirit0–2
TDynamo Eclot3–0
TUNiTY esports2–0
BPARIVISION0–3
TFriendlyCampers2–0
TMonte2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Sinners
58%19 mapLWWWW
Ancient
38%8 mapLWWLL
73%11 mapWWWWW
Dust II
80%5 mapWWWLW
43%7 mapWLLWL
Mirage
50%8 mapWLLLW
100%1 mapW
Nuke
33%9 mapLWLLL
67%3 mapLWW
Overpass
50%4 mapWLLW
0%2 mapLL
Inferno
60%5 mapLWWLW
67%6 mapWWWLL
Train
–
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA