Kết quả Sinners vs Nuclear TigeRES (SIN-NTR): CCT Europe Series #13 season 3 2026, ngày 28/01/2026

55.2%Xác suất thắng trước trận44.8%
Xem lại
CCT Europe Series #13 season 3 2026 · Vòng 1/8 Trận 8SinnersSinnersSinnersNuclear TigeRESNuclear TigeRESNuclear TigeRESVS
XEM LẠIYouTube · Romanu · RO

Sinners vs Nuclear TigeRES: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient32 phút
Sinners
13
CT9:3T4:0
Nuclear TigeRES
3
MAP 2Dust II50 phút
Sinners
13
T8:4CT5:7
Nuclear TigeRES
11

Liquipedia CC BY-SA

Sinners vs Nuclear TigeRES: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 24 điểm Elo: Sinners 1767, Nuclear TigeRES 1743.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 6/10 trận, Nuclear TigeRES thắng 7/10. Nuclear TigeRES đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Nuclear TigeRES

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
0%Tỉ lệ thắng–
3Trận 12 tháng–
0/310 trận gần nhất–
thua 3Chuỗi hiện tại–
22Tuổi23
01/2026Ở đội từ07/2025
800eDPI1236
Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiNuclear TigeRES
56% (202-158)Tỉ lệ thắng map61% (183-119)
18-35Map quyết định thắng–thua27-20
77%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
47%Round thắng ở bên CT58%
58%Thắng hiệp 172%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Sinners và Nuclear TigeRES trước trận

Sinners · thắng 6/10Nuclear TigeRES · thắng 7/10
BTeam Nemesis0–1
BSpirit0–2
TDynamo Eclot3–0
TUNiTY esports2–0
BPARIVISION0–3
TFriendlyCampers2–0
TMonte2–0
TVenom2–1
TMonte2–0
BECSTATIC0–2
TBET-M 332–1
TOramond2–0
B9INE1–2
TEYEBALLERS2–1
TKOLESIE2–0
TSangal2–1
BGentle Mates1–2
TUNiTY esports2–0
BARCRED1–2
TENCE2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Nuclear TigeRES
20%5 mapLLWLL
Ancient
75%12 mapWWLWW
43%7 mapWWLLL
Mirage
56%9 mapLWWWL
33%9 mapLLLWL
Nuke
67%3 mapWWL
60%5 mapWLWWL
Inferno
71%7 mapLLWWW
67%3 mapWLW
Dust II
60%5 mapLLWWW
–
Anubis
75%4 mapWWWL
33%3 mapWLL
Overpass
–
–
Train
67%3 mapLWW

Liquipedia CC BY-SA