Kết quả UNiTY esports vs ex-Young Ninjas: CCT Europe Series #6 2026, ngày 04/08/2026

31.9%Xác suất thắng trước trận68.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

UNiTY esports vs ex-Young Ninjas: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II36 phút
UNiTY esports
13
CT7:5T6:0
ex-Young Ninjas
5
MAP 2Ancient58 phút
UNiTY esports
16
T5:7CT7:5OT1 CT2:1OT1 T2:1
ex-Young Ninjas
14

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình UNiTY esports vs ex-Young Ninjas

UNiTY esportsElo: #65VRS: #69
IGL
KWERTZZ
M1key
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
36%Tỉ lệ thắng55%
47Trận 12 tháng51
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 3Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi20
07/2026Ở đội từ07/2026
–eDPI1040
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của UNiTY esports và ex-Young Ninjas trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

UNiTY esports20 trậnthắng 2-0 25%thắng 2-1 15%thua 1-2 30%thua 0-2 30%
UNiTY esports · thắng 4/10ex-Young Ninjas · thắng 2/4ThắngThua
149215381583162915131607149215381583162915131607
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BGenOne0–2
BRune Eaters1–2
BEntropy0–2
Tlos kogutos2–1
Bex-RUSTEC1–2
TMai Tai2–0
Bex-MANA eSports1–2
BWRAITH PCIFIC0–2
TNAVI Junior2–1
TLPH Gaming2–1
BSPARTA1–2
TInner Circle Academy2–1
Tex-RUSTEC2–0
BJust Players1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

UNiTY esportsThắng %ex-Young Ninjas
43%7 mapWLWWL
Ancient
100%1 mapW
40%5 mapLWWLL
Mirage
0%3 mapLLL
0%2 mapLL
Dust II
75%4 mapWWWL
0%1 mapL
Nuke
67%3 mapLWW
50%2 mapWL
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA

35% · 17 mapTất cả map11 map · 55%
61%Round thắng ở bên CT47%
63%Thắng hiệp 163%